不得不bùdébùbất đắc bất

不得不 (bùdébù) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "bất đắc bất", nghĩa tiếng Việt: đành phải; buộc phải; không thể không. Từ gồm 3 chữ: 不 (bất) + 得 (đắc) + 不 (bất), tổng cộng 19 nét.

Nghĩa của từ 不得不

phó từ

  1. 1đành phải
  2. 2buộc phải
  3. 3không thể không

Cách viết các chữ trong từ 不得不

bấtbù

không, chẳng

bộ一(nhất)

Dễ nhầm下 还

đắcde

được, có thể; phải

bộ彳(xích)

Dễ nhầm很 待

bấtbù

không, chẳng

bộ一(nhất)

Dễ nhầm下 还

Âm Hán-Việt của 不得不

bất đắc bất — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'bất đắc bất' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'đành phải', 'buộc phải'. Đừng lẫn với 'bất đắc dĩ' (不得已) của tiếng Việt: 不得不 luôn đứng ngay trước động từ.

Cách ghép từ 不得不

不 bất + 得 đắc + 不 bất → bất đắc bất

Câu chuyện hình thành từ 不得不

Đọc sáu câu ví dụ mà chỉ nhìn nửa đầu: 下大雨了, 他病了, 车坏了, 时间不够. Câu nào cũng nêu một lý do trước rồi mới tới 不得不. Đó là nếp cố định của cụm này — nó không mở đầu câu chuyện, nó báo cái hậu quả mà hoàn cảnh vừa dồn người ta vào.

Ba chữ ấy là một phép tính phủ định chồng lên phủ định. 得 ở đây đọc đủ thanh, dé, đúng chữ đắc nghĩa "được", chứ không phải cái âm de nhẹ hẫng làm bản lề ngữ pháp trong 来得及. 不得 là không được, không thể; nối thêm 不 cùng động từ phía sau thành "không thể không làm". Hai lần bẻ ngược thì câu quay lại chiều thuận, nhưng nặng hơn hẳn lúc chưa bẻ. Tiếng Trung khá chuộng lối này, còn có 不能不, 没有…不, và 非…不可.

Khi dịch thì phải lật cực. Tiếng Việt cũng có sẵn khuôn "không thể không", nhưng ta để dành nó cho những câu trịnh trọng; đời thường thì đổi sang một chữ khẳng định: đành phải, buộc phải. Đổi cực mà đừng đánh rơi cái vị còn lại của nó, cái vị miễn cưỡng — chữ đành của tiếng Việt giữ đúng phần ấy.

Chính cái vị ấy phân biệt nó với hai từ hàng xóm. 必须 là phải vì có quy định, có yêu cầu, và người nói thường đồng tình với điều mình nói. 不得不 thì ngược lại: người nói đang kể chuyện mình hết đường, thà không làm còn hơn. Gần nó nhất là 只好. Nên 她不得不放弃工作 mang theo cả một tiếng thở dài mà 她必须放弃工作 không có.

Cách ghi nhớ từ 不得不

Đọc từng chữ: 不 (bất) là không, 得 (đắc) là được — 'không được không làm', tức không làm thì không xong. Hai lần phủ định dồn lại thành một lời khẳng định nặng nề. 不 chỉ 4 nét, thuộc bộ 一 (nhất); 得 11 nét, bộ 彳 (xích) hai nét xiên bên trái vốn chỉ bước chân.

Ví dụ với từ 不得不

  • 下大雨了,我们不得不回家。

    Xià dàyǔ le, wǒmen bùdébù huí jiā.

    Mưa to quá, chúng tôi đành phải về nhà.

  • 他病了,不得不请假。

    Tā bìng le, bùdébù qǐngjià.

    Anh ấy ốm nên buộc phải xin nghỉ.

  • 为了照顾孩子,她不得不放弃工作。

    Wèile zhàogù háizi, tā bùdébú fàngqì gōngzuò.

    Để chăm con, cô ấy đành phải bỏ việc.

  • 你为什么不得不这样做?

    Nǐ wèishénme bùdébú zhèyàng zuò?

    Tại sao bạn buộc phải làm như vậy?

  • 车坏了,我不得不走路去上班。

    Chē huài le, wǒ bùdébù zǒulù qù shàngbān.

    Xe hỏng rồi, tôi đành đi bộ đi làm.

  • 时间不够,他不得不跑着去车站。

    Shíjiān bú gòu, tā bùdébù pǎo zhe qù chēzhàn.

    Không kịp giờ, anh ấy đành chạy ra bến xe.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License