tỉnhxǐng
tỉnh dậy, tỉnh táo
bộ酉(dậu)
醒 (xǐng) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "tỉnh", nghĩa tiếng Việt: tỉnh dậy; tỉnh (rượu); tỉnh táo. Chữ 醒 có 16 nét, thuộc bộ 酉.
động từ
tỉnhxǐng
tỉnh dậy, tỉnh táo
bộ酉(dậu)
tỉnh — Trùng khớp
Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.
Âm Hán-Việt 'tỉnh' đúng là từ 'tỉnh' của tiếng Việt trong 'tỉnh dậy', 'tỉnh rượu', 'tỉnh táo', nghĩa trùng khớp. Đừng lẫn với 'tỉnh' là đơn vị hành chính — chữ đó viết 省, khác hẳn.
Uống quá chén, ngủ một giấc, dậy thấy đầu nhẹ ra — tiếng Việt gọi đúng tên là tỉnh rượu, và tiếng Trung thì đặt luôn cơn say vào trong chữ. Bên trái 醒 là bộ 酉 (dậu), cái vò rượu; phần bên phải 星 chỉ mượn âm. Từ chỗ "hết say", chữ mở rộng ra mọi kiểu thoát khỏi một trạng thái mờ: hết ngủ, hết mơ, hết lầm.
Nghĩa ấy khớp với tỉnh của tiếng Việt. Khác nhau là ở chỗ đứng. Tiếng Việt gần như luôn cấp cho tỉnh một chữ đi kèm — tỉnh dậy, tỉnh giấc, tỉnh táo, tỉnh ngộ, thức tỉnh, bừng tỉnh — còn 醒 một mình đã đủ làm trọn câu: 孩子还没醒, 你今天几点醒的?
Chỗ 醒 khoẻ nhất là khi nó đứng sau một động từ khác để nói kết quả. 电话把我吵醒了 là "làm ồn đến mức tôi tỉnh"; 叫醒 là gọi cho tỉnh; 提醒, chữ người học gặp rất sớm, nghĩa đen là nâng ai đó cho tỉnh ra, tức nhắc nhở. Tiếng Việt phải đảo lại thành "làm tôi tỉnh giấc", "đánh thức", "nhắc" chứ không ghép được theo lối ấy.
Một ranh giới nhỏ nên nhớ: 醒 nói về sự chuyển trạng thái, tức đã tỉnh, chứ không phải đang tỉnh táo. Muốn khen đầu óc ai sáng suốt, minh mẫn thì tiếng Trung dùng 清醒 chứ không thả 醒 đứng trơ. Cặp để nhớ vẫn là 睡 và 醒 — nhắm mắt nằm xuống và mở mắt ra.
Chữ 醒 có bộ 酉 (dậu, vò rượu) bên trái, 16 nét — vò rượu gợi tới cơn say, mà 醒 chính là hết say, tỉnh lại; phần bên phải 星 (tinh, ngôi sao) chỉ mượn âm. Nhớ cặp: 睡 là ngủ, 醒 là tỉnh.
我今天早上六点就醒了。
Wǒ jīntiān zǎoshang liù diǎn jiù xǐng le.
Sáng nay mới sáu giờ tôi đã tỉnh.
孩子还没醒,别吵他。
Háizi hái méi xǐng, bié chǎo tā.
Đứa bé chưa tỉnh, đừng làm ồn.
你今天几点醒的?
Nǐ jīntiān jǐ diǎn xǐng de?
Hôm nay mấy giờ bạn tỉnh dậy?
电话把我吵醒了。
Diànhuà bǎ wǒ chǎo xǐng le.
Tiếng chuông điện thoại làm tôi tỉnh giấc.
他昨天喝多了,睡一觉就醒了。
Tā zuótiān hē duō le, shuì yí jiào jiù xǐng le.
Hôm qua anh ấy uống hơi nhiều, ngủ một giấc là tỉnh.
醒了以后,他先喝了一杯水。
Xǐng le yǐhòu, tā xiān hē le yì bēi shuǐ.
Tỉnh dậy xong, anh ấy uống một cốc nước trước.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License