邀请yāoqǐngyêu thỉnh

phồn thể: 邀請

邀请 (yāoqǐng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "yêu thỉnh", nghĩa tiếng Việt: mời; lời mời. Từ gồm 2 chữ: 邀 (yêu) + 请 (thỉnh), tổng cộng 26 nét.

Nghĩa của từ 邀请

động từ

  1. 1mời
  2. 2lời mời

Cách viết các chữ trong từ 邀请

yêuyāo

mời, mời đón

bộ辶(sước)

thỉnhqǐng(請)

mời, thỉnh cầu

bộ讠(ngôn)

Dễ nhầm清 情

Âm Hán-Việt của 邀请

yêu thỉnh — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'yêu thỉnh' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt chỉ nói 'mời'. 邀请 trang trọng hơn 请: mời dự tiệc, mời tham gia — còn 请 dùng cho cả chuyện mời ăn cơm hằng ngày.

Cách ghép từ 邀请

邀 yêu + 请 thỉnh → yêu thỉnh

Câu chuyện hình thành từ 邀请

Âm yêu ở chữ đầu dễ dẫn người Việt đi lạc ngay từ bước một. Nó không phải chữ 要 trong yêu cầu, càng không phải yêu thương thuần Việt. 邀 là một chữ tiếng Việt gần như không dùng tới, nên yêu thỉnh chẳng mở ra cánh cửa nào — trong khi nghĩa của cả từ thì đơn giản nhất đời: mời.

Hai chữ ghép lại đều là "mời", nhưng mời theo hai cách khác nhau. 请 mang bộ 讠 (ngôn): mời bằng lời. 邀 mang bộ 辶 (sước), bộ của mọi chuyện đi lại: mời bằng cách đi tới tận nơi. Cộng lại thành một lời mời có cất công, và đó là lý do 邀请 nghe nặng hơn hẳn một chữ 请 buột miệng.

Nó vừa làm động từ vừa làm danh từ mà không đổi lấy một nét: 他邀请我去他家吃饭 là mời, còn 谢谢你的邀请 là lời mời. Cứ thấy 的 đứng ngay trước, biết chữ đang làm danh từ — tiếng Việt thì phải thêm chữ "lời" vào mới xong. Khi làm động từ, sau nó là cả một chuỗi: 邀请 + người + việc, như 公司邀请他去北京开会 hay 我想邀请你参加我的生日聚会.

Bẫy thật sự nằm ở chiều ngược lại, lúc dịch từ tiếng Việt sang. "Mời anh vào", "mời uống nước", "mời cơm" — cả ba đều là 请, tuyệt đối không phải 邀请. 请坐, 请进, 请问 cũng vậy: ở những chỗ ấy 请 chỉ là tiếng "xin mời" mở đầu câu, không có sự kiện nào để đến dự cả. Phải có một cái hẹn thật — bữa tiệc, cuộc họp, chuyến đi — thì mới tới lượt 邀请.

Cách ghi nhớ từ 邀请

邀 (yêu) là mời đón, 请 (thỉnh) cũng là mời — hai chữ cùng nghĩa ghép lại cho trang trọng. Chữ 邀 có bộ 辶 (sước, bước đi), 16 nét: đi ra tận nơi đón người ta; 请 có bộ 讠 (ngôn, lời nói) bên trái, 10 nét — mời bằng lời.

Ví dụ với từ 邀请

  • 他邀请我去他家吃饭。

    Tā yāoqǐng wǒ qù tā jiā chīfàn.

    Anh ấy mời tôi đến nhà ăn cơm.

  • 谢谢你的邀请。

    Xièxie nǐ de yāoqǐng.

    Cảm ơn lời mời của bạn.

  • 你邀请了多少人?

    Nǐ yāoqǐng le duōshao rén?

    Bạn đã mời bao nhiêu người?

  • 公司邀请他去北京开会。

    Gōngsī yāoqǐng tā qù Běijīng kāihuì.

    Công ty mời anh ấy lên Bắc Kinh họp.

  • 他没有邀请我,我就不去了。

    Tā méiyǒu yāoqǐng wǒ, wǒ jiù bú qù le.

    Cậu ấy không mời thì tôi không đi nữa.

  • 我想邀请你参加我的生日聚会。

    Wǒ xiǎng yāoqǐng nǐ cānjiā wǒ de shēngrì jùhuì.

    Tôi muốn mời bạn đến dự tiệc sinh nhật của tôi.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License