tâyxī
phương tây
bộ西(tây)
Dễ nhầm四 酉
西部 (xībù) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "tây bộ", nghĩa tiếng Việt: miền tây; phía tây; khu vực phía tây. Từ gồm 2 chữ: 西 (tây) + 部 (bộ), tổng cộng 16 nét.
danh từ
tâyxī
phương tây
bộ西(tây)
Dễ nhầm四 酉
bộbù
bộ phận; bộ, ngành
bộ邑(ấp)
tây bộ — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'tây bộ' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'miền tây', 'phía tây'. Cùng kiểu ghép còn có 东部, 南部, 北部 — chỉ việc thay chữ chỉ hướng ở đầu.
西 tây + 部 bộ → tây bộ
Nói miền Tây với một người Việt, trong đầu họ hiện lên sông nước, ghe xuồng, vườn trái cây. Nói 西部 với một người Trung Quốc, trong đầu họ hiện lên núi non, cao nguyên, những vùng khô và thưa người. Hai cái "miền tây" ấy nằm ở hai đầu đối nghịch của cảnh vật, mà từ điển vẫn buộc phải dịch chữ nọ bằng chữ kia.
Các câu ví dụ phía trên vẽ đúng bức tranh phía Trung Quốc: 中国西部有很多山, 西部的天气比东部干, 西部不像东边那么热闹. Núi, khô, vắng. Đó là lớp nghĩa văn hoá mà bản dịch không chở theo được, và cũng là lý do nên nhớ 西部 như một vùng đất cụ thể trên bản đồ Trung Quốc, đừng nhớ nó như hai chữ miền tây trôi nổi.
Cái bẫy thứ hai nằm ngay trong chữ 西. Người Việt quen dùng Tây với nghĩa "thuộc phương Tây": Tây y, thuốc tây, Tây học, người Tây. Tiếng Trung cũng có đúng nếp ấy — 西药, 西餐, 西装 — nhưng riêng trong 西部 thì 西 chỉ còn là một điểm trên la bàn, không mang chút hơi hướng ngoại quốc nào. Muốn nói phương Tây theo nghĩa nền văn minh, tiếng Trung dùng 西方, không dùng từ này.
Trong câu, 西部 gần như luôn cần một cái toàn thể đứng trước để biết mình là phía tây của đâu: 中国西部, 城市的西部. Nó thích đứng đối với 东部 hơn là đứng một mình. Còn một chỗ nữa hay gặp mà dễ ngơ ngác: 西部片 không phải phim về miền tây Trung Quốc, mà là phim cao bồi — miền Tây nước Mỹ, một cái tây thứ ba.
西 (tây) là hướng tây; 部 (bộ) là phần, là vùng — phần đất phía tây. Chữ 西 tự nó là một bộ (bộ 西), 6 nét; 部 có bộ 邑 (ấp, làng xóm) viết thành 阝 bên phải, 10 nét — thấy 阝 bên phải là biết chuyện vùng đất.
中国西部有很多山。
Zhōngguó xībù yǒu hěn duō shān.
Miền tây Trung Quốc có rất nhiều núi.
他家在城市的西部。
Tā jiā zài chéngshì de xībù.
Nhà anh ấy ở phía tây thành phố.
你去过中国西部吗?
Nǐ qù guo Zhōngguó xībù ma?
Bạn từng đến miền tây Trung Quốc chưa?
西部的天气比东部干。
Xībù de tiānqì bǐ dōngbù gān.
Thời tiết miền tây khô hơn miền đông.
西部不像东边那么热闹。
Xībù bú xiàng dōngbian nàme rènao.
Phía tây không nhộn nhịp như phía đông.
我们计划去西部旅行。
Wǒmen jìhuà qù xībù lǚxíng.
Chúng tôi tính đi du lịch miền tây.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License