doãnyǔn
cho phép, ưng thuận
bộ儿(nhân)
允许 (yǔnxǔ) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "doãn hứa", nghĩa tiếng Việt: cho phép; chấp thuận. Từ gồm 2 chữ: 允 (doãn) + 许 (hứa), tổng cộng 10 nét.
động từ
doãnyǔn
cho phép, ưng thuận
bộ儿(nhân)
hứaxǔ(許)
cho phép; có lẽ; nhiều
bộ讠(ngôn)
doãn hứa — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'doãn hứa' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'cho phép'. Đừng đọc 许 thành 'hứa' theo nghĩa hứa hẹn: ở đây 许 nghĩa là cho phép.
允 doãn + 许 hứa → doãn hứa
Gặp 许, người Việt nghĩ ngay tới hứa: lời hứa, hứa hẹn, hứa hôn. Câu hỏi đáng đặt ra là vì sao chữ ấy lại rơi vào một từ nói chuyện cho phép. Không phải tiếng Trung đổi nghĩa, mà hai bên nhặt lên hai mảnh khác nhau của cùng một chữ cổ vốn ôm cả hai việc: ưng cho ai điều gì, và ưng làm điều gì cho ai.
Bằng chứng là mảnh còn lại vẫn chưa mất bên tiếng Trung: 许诺 đúng là hứa hẹn, còn 许愿 là khấn nguyện — nói ra một lời giao kèo với trời đất. Chỉ có điều mảnh ấy hiếm gặp, còn ba nghĩa từ điển ghi cho 许 thì chạy khắp nơi hằng ngày: cho phép trong 不许, có lẽ trong 也许, nhiều trong 许多. Không nghĩa nào trong ba là hứa của tiếng Việt.
Chữ đứng đầu thì ngược lại, không để lại dấu vết nào bên ta: âm doãn của 允 gần như chỉ còn trong từ điển. Nghĩa của nó là ưng thuận — tức trùng gần hết với 许. Vậy 允许 là hai chữ đồng nghĩa chồng lên nhau cho chắc, lối dựng từ rất quen của tiếng Trung. Tiếng Việt cũng làm y hệt mà ít ai để ý: cho phép chính là cho cộng phép, hai tiếng cùng một ý xếp cạnh nhau.
Hai điều nên nhớ khi dùng. Chủ ngữ của 允许 không nhất thiết là người: 时间允许的话 — nếu thời gian cho phép, đúng khít lối nói tiếng Việt. Và giữa 不允许 với 不许 có khoảng cách về giọng: 这里不允许抽烟 là câu của nội quy, của tấm biển treo tường; 不许 gọn hơn, sẵng hơn, là câu người lớn nói với trẻ con.
允 (doãn) là ưng thuận, 许 (hứa) ở đây là cho phép — hai chữ cùng nghĩa chồng lên nhau cho chắc. 允 chỉ 4 nét, thuộc bộ 儿 (nhân) hai nét chân ở dưới; 许 6 nét, bộ 讠 (ngôn) bên trái vì cho phép là lời nói ra miệng, phần 午 bên phải chỉ mượn âm.
这里不允许抽烟。
Zhèlǐ bù yǔnxǔ chōuyān.
Ở đây không cho phép hút thuốc.
妈妈允许我看一个小时电视。
Māma yǔnxǔ wǒ kàn yí ge xiǎoshí diànshì.
Mẹ cho phép tôi xem tivi một tiếng.
时间允许的话,我们再聊聊。
Shíjiān yǔnxǔ dehuà, wǒmen zài liáoliao.
Nếu thời gian cho phép thì chúng ta nói chuyện thêm.
老师允许你请假吗?
Lǎoshī yǔnxǔ nǐ qǐngjià ma?
Thầy có cho bạn nghỉ phép không?
学校不允许学生带手机进教室。
Xuéxiào bù yǔnxǔ xuéshēng dài shǒujī jìn jiàoshì.
Nhà trường không cho phép học sinh mang điện thoại vào lớp.
请允许我说几句话。
Qǐng yǔnxǔ wǒ shuō jǐ jù huà.
Xin cho phép tôi nói vài lời.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License