既然jìránký nhiên

既然 (jìrán) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "ký nhiên", nghĩa tiếng Việt: đã... thì; một khi đã; vì đã. Từ gồm 2 chữ: 既 (ký) + 然 (nhiên), tổng cộng 21 nét.

Nghĩa của từ 既然

liên từ

  1. 1đã... thì
  2. 2một khi đã
  3. 3vì đã

Cách viết các chữ trong từ 既然

kýjì

đã; vừa... lại...

bộ无(vô)

nhiênrán

đúng, như thế; nhưng mà

bộ火(hoả)

Âm Hán-Việt của 既然

ký nhiên — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'ký nhiên' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'đã… thì…'. 既然 gần như luôn đi cặp với 就 ở vế sau, thấy 既然 là chờ sẵn chữ 就.

Cách ghép từ 既然

既 ký + 然 nhiên → ký nhiên

Câu chuyện hình thành từ 既然

Từ điển cho chữ 既 hai nghĩa nằm cách nhau khá xa: "đã" và "vừa… lại…". Hai nghĩa ấy dựng ra hai bộ khung chẳng giống nhau chút nào — 既然…就… là nói lý do, còn 既…又… là kể hai tính chất của cùng một thứ. Nên gặp 既 thì việc đầu tiên là ngó chữ đứng ngay sau: có 然 là câu đang giải thích, không có 然 là câu đang liệt kê.

Chữ 然 thì người Việt quen qua cái đuôi nhiên — đương nhiên, tuy nhiên, đột nhiên — và nghĩa của nó là "như thế". Ghép vào 既 thành "đã như thế rồi". Chính ba chữ ấy là điều kiện để dùng từ: cái nằm sau 既然 bắt buộc phải là chuyện cả hai bên đều đã biết.

Đó là chỗ tách nó khỏi 因为. 因为 đưa ra một thông tin mới mà người nghe chưa biết; 既然 chỉ nhặt lại thứ vừa nghe thấy hoặc ai cũng đang thấy — 既然你不舒服 (bạn vừa kêu mệt), 既然来了 (thì đang đứng ngay đây), 既然大家都同意 (vừa biểu quyết xong). Vì vậy 既然 hầu như không mở đầu cuộc trò chuyện. Nó là câu thứ hai, câu đáp lại; đặt vào chỗ chưa ai nhắc gì thì nghe hụt.

Chỗ đứng của nó thì rộng: trước hay sau chủ ngữ đều được, 既然你已经决定了 và 你既然知道错了 nghĩa như nhau. Vế sau thường đóng lại bằng 就, nhưng không phải lúc nào cũng thế — khi vế sau là một câu vặn lại thì 就 nhường chỗ cho 为什么不: 既然天气这么好,我们为什么不出去走走? Vẫn đúng khuôn "đã… thì…" của tiếng Việt, chỉ khác ở chỗ hỏi ngược để người kia tự trả lời.

Cách ghi nhớ từ 既然

既 (ký) là 'đã, đã rồi'; 然 (nhiên) là 'như thế' — 'đã như thế rồi thì…'. Chữ 既 9 nét, bộ 无 (vô); 然 12 nét, bốn chấm dưới đáy chính là bộ 火 (hoả, lửa) viết dạng 灬.

Ví dụ với từ 既然

  • 既然你不舒服,就早点儿回家吧。

    Jìrán nǐ bù shūfu, jiù zǎo diǎnr huí jiā ba.

    Đã thấy trong người không khoẻ thì về nhà sớm đi.

  • 既然来了,就多坐一会儿。

    Jìrán lái le, jiù duō zuò yíhuìr.

    Đã đến rồi thì ngồi chơi thêm chút nữa.

  • 既然你已经决定了,我就不说了。

    Jìrán nǐ yǐjīng juédìng le, wǒ jiù bù shuō le.

    Bạn đã quyết rồi thì tôi không nói nữa.

  • 既然大家都同意,我们就这么办。

    Jìrán dàjiā dōu tóngyì, wǒmen jiù zhème bàn.

    Mọi người đã đồng ý thì ta cứ làm vậy.

  • 既然天气这么好,我们为什么不出去走走?

    Jìrán tiānqì zhème hǎo, wǒmen wèishénme bù chūqù zǒuzou?

    Thời tiết đẹp thế này, sao chúng ta không ra ngoài đi dạo?

  • 你既然知道错了,为什么不说对不起?

    Nǐ jìrán zhīdào cuò le, wèishénme bù shuō duìbuqǐ?

    Đã biết mình sai thì sao không xin lỗi?

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License