khôngkōng
trống rỗng, hư không; bầu trời
bộ穴(huyệt)
空气 (kōngqì) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "không khí", nghĩa tiếng Việt: không khí. Từ gồm 2 chữ: 空 (không) + 气 (khí), tổng cộng 12 nét.
danh từ
khôngkōng
trống rỗng, hư không; bầu trời
bộ穴(huyệt)
khíqì(氣)
không khí, hơi; tinh thần
bộ气(khí)
Dễ nhầm汽 乞
không khí — Trùng khớp
Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.
'Không khí' đúng là từ tiếng Việt và nghĩa trùng khớp: thứ ta hít thở. Chỉ nghĩa bóng là khác — 'không khí buổi tiệc' của tiếng Việt phải nói là 气氛, còn 空气 tiếng Trung gần như chỉ dùng theo nghĩa đen.
空 không + 气 khí → không khí
Chữ không trong "không khí" không phải chữ không của "không biết", "không phải". Tiếng Việt gộp hai thứ vào một âm nên ranh giới biến mất; chữ Hán thì tách hẳn — 空 là trống rỗng, còn phủ định là 不 và 没, hai chữ khác hoàn toàn. Nhận ra điều này rồi thì 空 mở ra một mảng từ quen thuộc.
空 đội bộ 穴 (huyệt — cái hang) ở trên đầu: hang thì rỗng, và cái rỗng ấy là nghĩa gốc. Từ chỗ rỗng, chữ đi lên trời — khoảng rỗng lớn nhất người ta nhìn thấy — cho ra không gian, hàng không, không quân, và cả không tưởng, tức nghĩ những chuyện rỗng ruột. Chữ 气 thì chỉ bốn nét và tự nó đã là một bộ thủ; theo lối chiết tự truyền thống, đó là hình mấy làn hơi đang bốc lên.
Ghép lại thì đúng như mắt thấy: hơi lấp đầy chỗ rỗng. Và 气 cũng là chữ người Việt dùng cả đời mà ít gọi tên — khí hậu, khí thế, khí phách, dũng khí, sinh khí, hít thở khí trời.
Ranh giới thì gọn và đáng nhớ. 空气 tiếng Trung gần như chỉ là thứ hít thở được, nghĩa đen. Cái "không khí" nghĩa bóng của tiếng Việt — không khí buổi tiệc, không khí gia đình — tiếng Trung gọi bằng một từ khác: 气氛, đọc âm Hán-Việt là khí phân, cái hơi toả ra và lan khắp phòng. Nói về cửa sổ, về núi, về ô nhiễm thì 空气; nói về bầu không khí của một chỗ đông người thì phải đổi sang 气氛.
空 (không) là trống rỗng; 气 (khí) là hơi — hơi lấp đầy khoảng trống, đúng là không khí. Chữ 空 có bộ 穴 (huyệt, cái hang) ở trên, 8 nét — hang thì rỗng; 气 tự nó là một bộ (bộ 气), chỉ 4 nét.
山上的空气很新鲜。
Shān shàng de kōngqì hěn xīnxiān.
Không khí trên núi rất trong lành.
打开窗户,让空气进来。
Dǎkāi chuānghu, ràng kōngqì jìnlái.
Mở cửa sổ cho không khí vào đi.
这里的空气好不好?
Zhèlǐ de kōngqì hǎo bu hǎo?
Không khí ở đây có tốt không?
城市里的空气不太干净。
Chéngshì lǐ de kōngqì bú tài gānjìng.
Không khí trong thành phố không được sạch lắm.
人没有空气就活不了。
Rén méiyǒu kōngqì jiù huó bù liǎo.
Con người không có không khí thì không sống nổi.
下过雨以后,空气特别好。
Xià guo yǔ yǐhòu, kōngqì tèbié hǎo.
Sau cơn mưa, không khí đặc biệt dễ chịu.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License