缺quēkhuyết

缺 (quē) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "khuyết", nghĩa tiếng Việt: thiếu; khuyết; sứt mẻ. Chữ 缺 có 10 nét, thuộc bộ 缶.

Nghĩa của từ 缺

động từ

  1. 1thiếu
  2. 2khuyết
  3. 3sứt mẻ

Cách viết chữ 缺

khuyếtquē

thiếu, khuyết, sứt mẻ

bộ缶(phữu)

Âm Hán-Việt của 缺

khuyết — Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Tiếng Việt cũng dùng 'khuyết' với đúng nghĩa này: chỗ khuyết, khuyết điểm, trăng khuyết — đều là thiếu đi một phần. Khác ở chỗ dùng: tiếng Việt gần như chỉ ghép trong tổ hợp, còn 缺 đứng riêng làm động từ được (缺钱, 缺人).

Câu chuyện hình thành từ 缺

Trăng khuyết, khuyết điểm, khiếm khuyết, khuyết tật, bổ khuyết — chữ khuyết xuất hiện dày đặc trong tiếng Việt, nhưng thử tách nó ra đứng một mình mà xem. "Nhà tôi khuyết muối" thì không ai nói. Khuyết của ta là một mảnh ghép: nó phải dính vào một chữ khác mới thành từ.

Gốc của nó lại là một hình rất cụ thể. 缺 mang bộ 缶 (phữu, cái vò sành) bên trái, phần bên phải chỉ mượn âm; theo lối chiết tự truyền thống thì đó là cái vò bị mẻ mất một miếng. Nghĩa "sứt mẻ" mà từ điển ghi cho chữ này chính là nghĩa đen còn sót lại, còn "thiếu" là bước trừu tượng đi sau — chỗ nào mẻ đi thì chỗ ấy hụt.

Trong tiếng Trung, 缺 không hề là mảnh ghép. Nó là động từ đủ tư cách, đứng ngay sau chủ ngữ và nhận tân ngữ: 我们班今天缺两个人, 你缺钱的话就跟我说, 这本书缺了一页. Nó vào được cả câu hỏi chính-phản — 公司现在缺不缺人? Đây là chỗ phản xạ Hán-Việt cho ra đúng nghĩa nhưng sai từ: nghe 缺 thì phải dịch thành thiếu, vắng, hụt, chứ không phải khuyết.

Đổi lại, chiều ngược lại rất lời. Gặp 缺 trong một từ ghép, bạn gần như đã cầm sẵn nghĩa: 缺点 đúng là khuyết điểm. Và cái hình vò mẻ ấy nằm dưới cả họ từ tiếng Việt bạn đang có — khiếm khuyết là mẻ ở chỗ đáng lẽ phải lành, trăng khuyết là mẻ mất một góc, bổ khuyết là vá lại đúng chỗ mẻ đó. Một chữ, một hình, năm từ.

Cách ghi nhớ từ 缺

缺 10 nét, bộ 缶 (phữu, cái vò sành) nằm bên trái — cái vò sứt mất một miếng thì thành 'khuyết'; phần bên phải chỉ mượn âm. Hình cái vò mẻ giúp nhớ cả nghĩa 'thiếu' lẫn nghĩa 'sứt'.

Ví dụ với từ 缺

  • 我们班今天缺两个人。

    Wǒmen bān jīntiān quē liǎng ge rén.

    Lớp mình hôm nay vắng hai người.

  • 做这个菜还缺一样东西。

    Zuò zhège cài hái quē yí yàng dōngxi.

    Nấu món này còn thiếu một thứ.

  • 你缺钱的话就跟我说。

    Nǐ quē qián dehuà jiù gēn wǒ shuō.

    Thiếu tiền thì cứ nói với tôi.

  • 这本书缺了一页。

    Zhè běn shū quē le yí yè.

    Quyển sách này thiếu mất một trang.

  • 家里什么都不缺。

    Jiā lǐ shénme dōu bù quē.

    Trong nhà chẳng thiếu thứ gì.

  • 公司现在缺不缺人?

    Gōngsī xiànzài quē bu quē rén?

    Công ty giờ có thiếu người không?

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License