cậnjǐn(僅)
chỉ, chỉ có
bộ人(nhân)
仅仅 (jǐnjǐn) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "cận cận", nghĩa tiếng Việt: chỉ; vỏn vẹn; chỉ mỗi. Từ gồm 2 chữ: 仅 (cận) + 仅 (cận), tổng cộng 8 nét.
phó từ
cậnjǐn(僅)
chỉ, chỉ có
bộ人(nhân)
cậnjǐn(僅)
chỉ, chỉ có
bộ人(nhân)
cận cận — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'cận cận' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'chỉ', 'vỏn vẹn'. 仅仅 trang trọng hơn 只, và hay gặp trong cấu trúc 不仅仅…也… (không chỉ… mà còn…).
仅 cận + 仅 cận → cận cận
Âm cận dễ dẫn người Việt đi lạc ngay từ bước đầu, vì cái cận ta quen — cận thị, lân cận, tiếp cận — là chữ 近, nghĩa là gần. 仅 chỉ trùng âm Hán-Việt với nó chứ không họ hàng gì. Chữ này mang bộ 人 (nhân, người) viết thành 亻 bên trái, và cả đời nó làm mỗi một việc: khoanh lại, chỉ có bấy nhiêu thôi.
Chép chữ ấy thêm một lần nữa là xong cả từ. Kiểu lặp hai chữ giống hệt nhau này còn gặp ở nhiều phó từ khác: 刚刚, 常常, 渐渐, 偏偏. Điều dễ nhầm là chiều tác dụng. Lặp động từ trong tiếng Trung làm nhẹ đi — 看看, 想想 là xem qua, nghĩ chút; từ láy tiếng Việt cũng thường làm nhẹ — đo đỏ, nhè nhẹ. Nhưng lặp một phó từ thì ngược lại: 仅仅 đậm hơn 仅, chứ không nhạt hơn.
Nó giới hạn đúng cái đứng liền sau nó, nên đặt sai chỗ là khoanh nhầm vùng. 他仅仅用了十分钟 khoanh vào lượng thời gian; 学好汉语仅仅靠上课是不够的 khoanh vào chuyện "trông vào giờ học". Cũng vì thế nó không bao giờ đứng cuối câu hay đứng lẻ một mình — sau nó luôn phải có thứ để mà giới hạn.
Còn một lớp nữa: 仅仅 mang theo thái độ. 全班仅仅有三个人没来 không phải một con số trung tính, người nói đang thấy ba là ít. Tiếng Việt có sẵn một tiếng thuần Việt đúng sắc thái ấy là vỏn vẹn, hợp với 仅仅 hơn hẳn chữ chỉ trơn. 这仅仅是一个开始 cũng vậy: dịch "đây mới chỉ là bước đầu" thì chữ mới mới gánh được phần thái độ.
仅 (cận) nghĩa là 'chỉ có'; lặp lại hai lần thành 仅仅 để nhấn mạnh — kiểu lặp này rất hay gặp trong tiếng Trung. Chữ 仅 chỉ 4 nét, có bộ 人 (nhân) đứng bên trái viết thành 亻; viết một chữ rồi chép lại lần nữa là xong cả từ.
他仅仅用了十分钟就做完了。
Tā jǐnjǐn yòng le shí fēnzhōng jiù zuò wán le.
Anh ấy chỉ mất mười phút là làm xong.
这仅仅是一个开始。
Zhè jǐnjǐn shì yí ge kāishǐ.
Đây mới chỉ là bước đầu thôi.
学好汉语仅仅靠上课是不够的。
Xué hǎo Hànyǔ jǐnjǐn kào shàngkè shì bú gòu de.
Muốn giỏi tiếng Trung mà chỉ trông vào giờ học thì không đủ.
你去那里仅仅是为了看看吗?
Nǐ qù nàlǐ jǐnjǐn shì wèile kànkan ma?
Bạn đến đó chỉ để xem qua thôi à?
全班仅仅有三个人没来。
Quán bān jǐnjǐn yǒu sān ge rén méi lái.
Cả lớp vỏn vẹn có ba người không đến.
他不仅仅是我的老师,也是我的朋友。
Tā bù jǐnjǐn shì wǒ de lǎoshī, yě shì wǒ de péngyou.
Thầy không chỉ là thầy giáo của tôi mà còn là bạn tôi.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License