xuychuī
thổi
bộ口(khẩu)
吹 (chuī) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "xuy", nghĩa tiếng Việt: thổi; sấy (tóc); nói phét, khoe khoang. Chữ 吹 có 7 nét, thuộc bộ 口.
động từ
xuychuī
thổi
bộ口(khẩu)
xuy — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'xuy' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'thổi'. Ngoài nghĩa thổi, trong khẩu ngữ 吹 còn nghĩa là nói phét (吹牛) — nghe người ta bảo 别吹了 tức là 'thôi đừng chém nữa'.
Việc mà chữ này làm nhiều nhất trong đời sống hôm nay là sấy tóc: 他洗完澡把头发吹干了, và cái máy sấy gọi là 吹风机. Để ý hai chữ 吹干 — thổi cho khô. Đó là nếp dùng quan trọng nhất của 吹: nó hiếm khi đứng trơ, mà kéo theo ngay một chữ nói kết quả. 吹干 là thổi khô, 吹走 là thổi bay đi, 吹到 là thổi tới đâu.
Nếp ấy còn đẻ ra một dạng nữa mà tiếng Việt không có khuôn tương ứng: chen 得 hoặc 不 vào giữa để nói làm nổi hay không. 帽子吹不走 — mũ có thổi cũng chẳng bay được; 风吹得你冷不冷 — gió thổi vào có làm bạn lạnh không. Dịch sang tiếng Việt thì phải thêm chữ được, chữ nổi, hoặc bung thành hai vế.
Âm xuy thì tiếng Việt gần như bỏ trống, trừ một chỗ: cổ xuý — 鼓吹, gõ trống thổi kèn để đưa một việc đi xa. Chữ 吹 ở đó vẫn đúng nghĩa đen, vì nó là động từ dành riêng cho nhạc cụ hơi: 吹笛子 là thổi sáo, 吹口哨 là huýt sáo. Đáng chú ý là cả hai thứ tiếng đều mượn động tác thổi để nói việc phóng đại — người Việt có thổi phồng, và ngay cổ xuý đôi khi cũng nghe ra ý bơm thổi.
Từ đó ra một mẹo đọc câu. Gặp 吹 mà phía sau có tân ngữ hay có kết quả thì cứ hiểu theo nghĩa đen. Còn gặp nó đứng trơ, không thổi cái gì cả — như 别听他吹 — thì gần như chắc chắn câu đang nói chuyện khoác lác. Bộ 口 (khẩu) bên trái nhắc rằng cả hai nghĩa đều đi ra từ cùng một cái miệng.
Chữ 吹 có bộ 口 (khẩu, miệng) bên trái, 7 nét — thổi thì phải dùng miệng, nhìn bộ là ra nghĩa; phần bên phải 欠 theo lối chiết tự truyền thống là hình người há miệng thở ra. Nghĩa bóng dễ nhớ: 吹牛 là 'thổi con trâu phồng lên', tức nói phét.
外面风吹得很大。
Wàimiàn fēng chuī de hěn dà.
Ngoài kia gió thổi mạnh lắm.
他洗完澡把头发吹干了。
Tā xǐ wán zǎo bǎ tóufa chuī gān le.
Tắm xong anh ấy sấy khô tóc.
外面的风吹得你冷不冷?
Wàimiàn de fēng chuī de nǐ lěng bu lěng?
Gió ngoài đó thổi vào bạn có lạnh không?
别听他吹,他没去过那个地方。
Bié tīng tā chuī, tā méi qù guo nàge dìfang.
Đừng nghe nó chém, nó chưa đến chỗ đó bao giờ.
风不大,帽子吹不走。
Fēng bú dà, màozi chuī bù zǒu.
Gió không to đâu, mũ không bay được.
一阵风把桌上的纸吹到了地上。
Yí zhèn fēng bǎ zhuō shàng de zhǐ chuī dào le dì shàng.
Một cơn gió thổi tờ giấy trên bàn xuống đất.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License