khinhqīng(輕)
nhẹ; coi thường
bộ车(xa)
轻松 (qīngsōng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "khinh tùng", nghĩa tiếng Việt: thoải mái; nhẹ nhõm; nhàn, dễ dàng. Từ gồm 2 chữ: 轻 (khinh) + 松 (tùng), tổng cộng 17 nét.
tính từ
khinhqīng(輕)
nhẹ; coi thường
bộ车(xa)
tùngsōng
cây thông; lỏng, thư giãn
bộ木(mộc)
khinh tùng — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'khinh tùng' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'thoải mái', 'nhẹ nhàng'. Nó tả được hai thứ: tâm trạng không căng thẳng, và công việc không nặng nhọc.
轻 khinh + 松 tùng → khinh tùng
Một chữ tiếng Trung, ba chữ tiếng Việt. 考完试以后我觉得很轻松 là nhẹ cả người; 这个工作比较轻松 là công việc nhàn; 他轻松地跑完了五公里 là chạy một cách dễ dàng. Ba câu, ba từ khác nhau, và không từ nào thay được cho từ nào.
Hai viên gạch đều nói cái không bị đè: 轻 là nhẹ, mang bộ 车 (xa, cái xe); 松 là lỏng, mang bộ 木 (mộc). Phần bên phải của 轻 là một bộ phận ghi âm dùng chung với 经 và 径, và dấu vết của nó bên tiếng Việt còn khá đều: 经 là kinh trong kinh nghiệm, 径 là kính trong đường kính, 轻 là khinh. Nhận ra được cụm ghi âm ấy thì đoán âm Hán-Việt của một chữ lạ đỡ vất vả hơn nhiều.
Cặp cần phân biệt là 轻松 với 放松. 放松 là việc mình làm — thả lỏng, buông ra; 轻松 là trạng thái có được sau đó. Nói 你放松点儿 là bảo người ta hãy làm một việc gì đó, còn 这个工作比较轻松 là tả cái công việc, và đổi thành 这个工作很放松 thì hỏng. Câu 听音乐可以让人轻松一点儿 nối đúng hai đầu ấy lại: nghe nhạc là việc làm, nhẹ nhõm là kết quả.
Bẫy nằm ở chữ thoải mái. Nó dịch được 轻松 khi nói về tâm trạng, nhưng áp vào công việc thì sai hẳn — "công việc này thoải mái" không phải ý của 这个工作比较轻松, câu ấy nói việc nhẹ, ít áp lực, làm không mệt. Cứ hỏi trước xem đang tả người hay tả việc. Từ trái nghĩa 紧张 cũng chẻ đôi y hệt: người thì căng thẳng, còn việc, thời gian thì gấp gáp.
轻 (khinh) là nhẹ — 9 nét, bộ 车 (xa, cái xe) bên trái: xe không chở gì thì nhẹ tênh; 松 (tùng) vốn là cây thông, ở đây lấy nghĩa 'lỏng', 8 nét, bộ 木 (mộc) bên trái. Nhẹ mà lại lỏng, không bị siết chặt.
考完试以后我觉得很轻松。
Kǎo wán shì yǐhòu wǒ juéde hěn qīngsōng.
Thi xong tôi thấy nhẹ cả người.
这个工作比较轻松。
Zhège gōngzuò bǐjiào qīngsōng.
Công việc này tương đối nhàn.
听音乐可以让人轻松一点儿。
Tīng yīnyuè kěyǐ ràng rén qīngsōng yìdiǎnr.
Nghe nhạc có thể làm người ta thoải mái hơn.
你看起来不太轻松,怎么了?
Nǐ kàn qǐlái bú tài qīngsōng, zěnme le?
Trông bạn không thoải mái lắm, sao thế?
他轻松地跑完了五公里。
Tā qīngsōng de pǎo wán le wǔ gōnglǐ.
Anh ấy chạy hết năm cây số một cách nhẹ nhàng.
周末我们找个轻松的地方玩儿吧。
Zhōumò wǒmen zhǎo ge qīngsōng de dìfang wánr ba.
Cuối tuần chúng ta tìm chỗ nào thoải mái chơi đi.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License