cầuqiú
quả bóng; hình cầu; trái đất
bộ玉(ngọc)
Dễ nhầm求 救
球迷 (qiúmí) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "cầu mê", nghĩa tiếng Việt: người hâm mộ bóng đá; fan bóng đá; người mê bóng. Từ gồm 2 chữ: 球 (cầu) + 迷 (mê), tổng cộng 20 nét.
danh từ
cầuqiú
quả bóng; hình cầu; trái đất
bộ玉(ngọc)
Dễ nhầm求 救
mêmí
say mê; lạc lối
bộ辶(sước)
cầu mê — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'cầu mê' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'fan bóng đá', 'người hâm mộ'. Đuôi 迷 (mê) ghép được với nhiều thứ: 歌迷 là fan ca nhạc, 影迷 là fan phim.
球 cầu + 迷 mê → cầu mê
Mê cung là chỗ đi vào thì lạc; mê tín, mê hoặc, hôn mê lại là chuyện của lòng người. Người Việt dùng cả hai nhóm mà không để ý đó là một chữ — 迷 — và từ điển ghi cho nó đúng hai nghĩa dính chặt vào nhau: say mê, và lạc lối. Bộ của nó là 辶 (sước), bộ của bước chân — ai mê một thứ đủ sâu thì cũng là đang lạc trong đó.
Đáng nhớ hơn là chỗ đứng của 迷 giữa cả một kệ đuôi chỉ người của tiếng Trung. 手 gọi người có tay nghề — 歌手 là ca sĩ. 员 gọi người nằm trong một tổ chức — 队员, 演员, 售票员. 家 gọi người đã thành danh — 作家. Riêng 迷 đứng ngoài tất cả: nó không nói nghề, không nói chức, chỉ nói mức độ say. Chọn nhầm đuôi là đổi hẳn thân phận người được nhắc tới.
Chữ 球 thì đã gặp đủ ở 足球, 排球, 乒乓球: chữ chung cho mọi môn bóng. Vì thế 球迷 rộng hơn cái nhãn "fan bóng đá" ta hay dán cho nó: câu 你是哪个队的球迷 hỏi bạn theo đội nào chứ chưa nói môn gì; muốn khoanh lại thì ghép rõ thành 足球迷, 篮球迷.
Bẫy thật nằm ở phía tiếng Việt, và các câu mẫu đã bày ra: cùng một chữ, bản dịch phải đổi ba lần. 昨天来了很多球迷 thành cổ động viên, người đang có mặt ở sân. 球迷们一直等到比赛结束 thành người hâm mộ, giọng báo chí. 这家饭馆晚上全是球迷 thành dân mê bóng, giọng quán xá. Tiếng Trung không phân biệt chỗ người ta ngồi; tiếng Việt bắt chọn trước khi mở miệng.
球 (cầu) là quả bóng; 迷 (mê) là say mê — người mê bóng. Chữ 球 có bộ 玉 (ngọc) bên trái viết như chữ 王, 11 nét: quả bóng tròn như viên ngọc; 迷 có bộ 辶 (sước, bước đi) ở dưới bên trái, 9 nét — mê thì dễ đi lạc, và 迷 cũng có nghĩa lạc lối.
我爸爸是个老球迷。
Wǒ bàba shì ge lǎo qiúmí.
Bố tôi là fan bóng đá lâu năm.
昨天来了很多球迷。
Zuótiān lái le hěn duō qiúmí.
Hôm qua có rất nhiều cổ động viên đến.
你是哪个队的球迷?
Nǐ shì nǎge duì de qiúmí?
Bạn là fan của đội nào?
球迷们一直等到比赛结束。
Qiúmímen yìzhí děng dào bǐsài jiéshù.
Người hâm mộ đợi đến tận lúc trận đấu kết thúc.
他不是球迷,从来不看比赛。
Tā bú shì qiúmí, cónglái bú kàn bǐsài.
Anh ấy không mê bóng, chưa bao giờ xem trận nào.
这家饭馆晚上全是球迷。
Zhè jiā fànguǎn wǎnshang quán shì qiúmí.
Buổi tối quán ăn này toàn dân mê bóng.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License