动作dòngzuòđộng tác

phồn thể: 動作

动作 (dòngzuò) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "động tác", nghĩa tiếng Việt: động tác; cử động; hành động. Từ gồm 2 chữ: 动 (động) + 作 (tác), tổng cộng 13 nét.

Nghĩa của từ 动作

danh từ

  1. 1động tác
  2. 2cử động
  3. 3hành động

Cách viết các chữ trong từ 动作

độngdòng(動)

động đậy; hoạt động; hành động

bộ力(lực)

Dễ nhầm劫 幼

táczuò

làm, tạo ra

bộ人(nhân)

Dễ nhầm昨 住

Âm Hán-Việt của 动作

động tác — Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Âm Hán-Việt 'động tác' đúng là từ 'động tác' tiếng Việt, nghĩa giống nhau: cử động của thân thể, thao tác cụ thể — động tác thể dục, động tác nhanh gọn.

Cách ghép từ 动作

动 động + 作 tác → động tác

Câu chuyện hình thành từ 动作

Trong sáu câu ví dụ của từ này có một câu không chịu dịch thành động tác: 他动作太慢了 phải hiểu là "cậu ấy làm chậm quá". Vẫn chữ ấy, nhưng ở đây nó không chỉ một cử động rời nào cả — nó là cái nhịp tay chân của người ta khi làm việc.

Nhìn mặt chữ thì hiểu vì sao từ này quanh quẩn ở phần thân thể. 动 mang bộ 力 (lực) — sức; theo lối chiết tự truyền thống, 力 vốn vẽ hình một bắp tay gồng lên, và cả chữ chỉ có hai nét. Đã muốn nhúc nhích thì phải có sức. 作 thì mang bộ 人 (nhân, người): cái gì được "làm ra" cũng phải có một người đứng phía sau. Ghép lại là chuyện rất cụ thể: sức của một thân người, chuyển thành việc.

Đó cũng là lý do nghĩa hai bên không trôi đi đâu. Động tác là từ của sân tập, của lớp múa, của tờ hướng dẫn kỹ thuật — 跳舞的动作要跟着音乐 — mà chữ càng dính chặt vào thao tác cụ thể thì càng ít chỗ để lệch. Người Việt cầm sẵn cả hai họ: 动 cho hoạt động, vận động, chủ động, bị động, cảm động; 作 cho tác giả, tác phẩm, công tác, hợp tác, sáng tác, thao tác.

Có một cặp đáng để ý: 动作 đứng cạnh 行动 đúng như tiếng Việt xếp động tác cạnh hành động. 动作 là cử động của thân thể, nhìn thấy được, đo được nhanh chậm; hành động là việc người ta quyết định làm, có chủ đích phía sau. Ranh giới ấy trùng khớp ở cả hai thứ tiếng, không phải học lại lần nữa.

Cách ghi nhớ từ 动作

动 (động) là cử động, 作 (tác) là làm — đúng chữ 'động tác' tiếng Việt. Chữ 动 có bộ 力 (lực, sức) bên phải: cử động thì phải có sức.

Ví dụ với từ 动作

  • 这个动作很难。

    Zhège dòngzuò hěn nán.

    Động tác này rất khó.

  • 他的动作又快又准。

    Tā de dòngzuò yòu kuài yòu zhǔn.

    Động tác của anh ấy vừa nhanh vừa chuẩn.

  • 老师做了一个动作让我们学。

    Lǎoshī zuò le yí ge dòngzuò ràng wǒmen xué.

    Thầy làm một động tác cho chúng tôi học theo.

  • 跳舞的动作要跟着音乐。

    Tiàowǔ de dòngzuò yào gēn zhe yīnyuè.

    Động tác nhảy phải theo nhạc.

  • 他动作太慢了。

    Tā dòngzuò tài màn le.

    Cậu ấy làm chậm quá.

  • 请再看一遍这个动作。

    Qǐng zài kàn yí biàn zhège dòngzuò.

    Xin xem lại động tác này một lần nữa.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License