tốzuò
làm, chế tạo; trở thành
bộ人(nhân)
Dễ nhầm作 故
做法 (zuòfǎ) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "tố pháp", nghĩa tiếng Việt: cách làm; cách xử lý; cách chế biến. Từ gồm 2 chữ: 做 (tố) + 法 (pháp), tổng cộng 19 nét.
danh từ
tốzuò
làm, chế tạo; trở thành
bộ人(nhân)
Dễ nhầm作 故
phápfǎ
phép tắc, luật pháp; phương pháp
bộ水(thuỷ)
tố pháp — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'tố pháp' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'cách làm', 'cách xử lý'. Từ này vừa chỉ cách nấu một món ăn, vừa chỉ cách một người giải quyết công việc.
做 tố + 法 pháp → tố pháp
Ba từ này đứng sát nhau đến mức rất dễ dùng lẫn: 方法, 办法 và 做法. 方法 là cách thức nói chung, thứ dạy được và viết thành sách được. 办法 là lối gỡ cho một chuyện đang bí — 没办法 nghĩa là chịu, không xoay được nữa. Còn 做法 cụ thể hơn cả hai: nó là cách mà một người đã làm thật, việc đã xảy ra rồi.
Vì đã xảy ra rồi nên 做法 hay bị đem ra cân nhắc. 我不同意他的做法 không phải chê phương pháp sai kỹ thuật, mà chê cách anh ta xử sự; 老师的做法让我很感动 cũng vậy, cảm động vì cách thầy đối xử với người. Hễ thấy 做法 đi cùng 同意, 反对 hay 支持, biết ngay câu đang bàn về cách cư xử của một con người.
Nhưng nó còn sống một đời thứ hai trong bếp. 饺子的做法 là công thức làm sủi cảo, 这道菜的做法很简单 là món này dễ nấu. Đến đây tiếng Việt buộc phải tách đôi: chuyện bếp núc thì gọi cách làm, công thức; chuyện con người thì gọi cách xử lý, cách hành xử. Lượng từ 种 cho thấy tiếng Trung xếp cả hai vào chung một ngăn — mỗi nơi một kiểu, 每个地方的做法都不一样.
Chữ 法 ở đây không phải luật pháp, chỉ là "cách", và nó là cái đuôi dễ dùng vào loại bậc nhất: gắn vào sau một động từ là ra tên gọi của cách làm việc ấy. 说法 là cách nói, 看法 là cách nhìn, 想法 là ý nghĩ trong đầu, 用法 là cách dùng, 吃法 là kiểu ăn. Học một lần cái đuôi này thì hàng chục từ tự mở ra — còn tố pháp thì tiếng Việt chưa bao giờ ghép.
做 (tố) là làm, 法 (pháp) ở đây là phương pháp — 'phép làm', tức cách làm. 做 có bộ 人 (nhân) đứng bên trái, 11 nét; 法 có bộ 水 (thuỷ) ba chấm bên trái, 8 nét, vì luật pháp xưa được ví với nước, phải chảy cho đều.
这道菜的做法很简单。
Zhè dào cài de zuòfǎ hěn jiǎndān.
Cách làm món này rất đơn giản.
我不同意他的做法。
Wǒ bù tóngyì tā de zuòfǎ.
Tôi không đồng ý với cách làm của anh ấy.
你能告诉我饺子的做法吗?
Nǐ néng gàosu wǒ jiǎozi de zuòfǎ ma?
Bạn chỉ tôi cách làm sủi cảo được không?
这种做法对大家都有好处。
Zhè zhǒng zuòfǎ duì dàjiā dōu yǒu hǎochù.
Cách làm này có lợi cho tất cả mọi người.
每个地方的做法都不一样。
Měi ge dìfang de zuòfǎ dōu bù yíyàng.
Mỗi nơi lại có một cách làm khác nhau.
老师的做法让我很感动。
Lǎoshī de zuòfǎ ràng wǒ hěn gǎndòng.
Cách làm của thầy khiến tôi rất cảm động.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License