修xiūtu

修 (xiū) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "tu", nghĩa tiếng Việt: sửa; sửa chữa; tu sửa. Chữ 修 có 9 nét, thuộc bộ 人.

Nghĩa của từ 修

động từ

  1. 1sửa
  2. 2sửa chữa
  3. 3tu sửa

Cách viết chữ 修

tuxiū

sửa chữa; tu sửa

bộ人(nhân)

Âm Hán-Việt của 修

tu — Lệch nghĩa

Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa đã lệch đi.

Tiếng Việt có 'tu' nhưng nghĩa quen nhất là đi tu, tu hành. Nghĩa 'sửa' chỉ còn sống trong tổ hợp — tu sửa, tu bổ, trùng tu — và đó mới là nghĩa chính của 修 ngày nay: sửa lại cái đang hỏng.

Câu chuyện hình thành từ 修

Tu hành và tu sửa trong tiếng Việt nghe như hai chuyện chẳng liên quan, nhưng chúng là cùng một chữ 修, và không phải hai chữ đồng âm tình cờ. Gốc chung của cả hai là: cầm lấy một thứ chưa ổn và làm nó tốt lên, ngay ngắn lại.

Chữ mang bộ 人 (nhân), và điều đó hợp với nhánh mà tiếng Việt đã chọn: thứ được đem ra sửa là chính con người. Sách vở Nho gia đặt 修身 — sửa mình — làm bậc đầu tiên, trước cả việc yên nhà rồi mới đến trị nước. Người Việt giữ nguyên nhánh ấy và đẩy nó đi xa nhất: tu, tu hành, tu dưỡng, tu nghiệp đều là chuyện làm cho bản thân khá hơn.

Tiếng Trung hiện đại thì đi hẳn nhánh còn lại, nhánh vật chất. Thứ được sửa là một đồ vật đang hỏng, và chữ 修 không mang chút màu đạo đức nào: 修车, 修电脑, 修路 chỉ đơn giản là đem ra tiệm. Nghe 修 mà nghĩ đến chùa chiền là lệch ngay.

May là nhánh vật chất ấy tiếng Việt cũng không đánh mất, chỉ đem cất ở chỗ trang trọng: trùng tu một ngôi đình, tu bổ một di tích. Khác nhau ở tầm vóc: tiếng Việt để dành cho những thứ to tát, còn 修 tiếng Trung sửa cả cái điều hoà. Chữ này còn nguyên trong một cụm quen hơn nữa: biện pháp tu từ, tức 修辞 — sửa lời cho lời đẹp lên. Vẫn đúng một động tác ấy, chỉ khác thứ nằm trong tay.

Cách ghi nhớ từ 修

修 có bộ 人 (nhân) đứng bên trái, cả chữ 9 nét — sửa chữa là việc của người; ba nét xiên ở góc dưới phải, theo lối chiết tự truyền thống, gợi hình chải chuốt cho gọn đẹp. Nhớ 修 luôn đi với một vật đang hỏng: 修车, 修电脑, 修路.

Ví dụ với từ 修

  • 我的自行车坏了,要去修。

    Wǒ de zìxíngchē huài le, yào qù xiū.

    Xe đạp tôi hỏng rồi, phải đem đi sửa.

  • 他会修电脑。

    Tā huì xiū diànnǎo.

    Anh ấy biết sửa máy tính.

  • 这个手机还能修吗?

    Zhège shǒujī hái néng xiū ma?

    Cái điện thoại này còn sửa được không?

  • 他修了两个小时才修好。

    Tā xiū le liǎng ge xiǎoshí cái xiū hǎo.

    Anh ấy sửa hai tiếng mới xong.

  • 这条路正在修,不能走。

    Zhè tiáo lù zhèngzài xiū, bù néng zǒu.

    Con đường này đang sửa, không đi được.

  • 修一下空调要多少钱?

    Xiū yíxià kōngtiáo yào duōshao qián?

    Sửa cái điều hoà hết bao nhiêu tiền?

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License