演yǎndiễn

演 (yǎn) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "diễn", nghĩa tiếng Việt: diễn; biểu diễn; đóng (vai), chiếu (phim). Chữ 演 có 14 nét, thuộc bộ 水.

Nghĩa của từ 演

động từ

  1. 1diễn
  2. 2biểu diễn
  3. 3đóng (vai), chiếu (phim)

Cách viết chữ 演

diễnyǎn

diễn xuất, biểu diễn; phát triển

bộ水(thuỷ)

Âm Hán-Việt của 演

diễn — Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Âm Hán-Việt 'diễn' đúng là từ 'diễn' của tiếng Việt: diễn kịch, diễn vai. Chỉ thêm một nghĩa ta không có — 电影演完了 nghĩa là 'phim chiếu xong rồi', chỗ đó tiếng Việt nói 'chiếu' chứ không nói 'diễn'.

Câu chuyện hình thành từ 演

Khẩu ngữ bây giờ đã cho phép "thôi đừng diễn nữa", nhưng đó là cách nói mới và vẫn hơi suồng sã. Trong phần lớn tiếng Việt, diễn không tự đứng được một mình: nó luôn phải có chữ đi kèm — diễn viên, biểu diễn, trình diễn, diễn thuyết, diễn tập, diễn biến. Chữ 演 tiếng Trung thì ngược lại, là một động từ hoàn toàn tự do, dùng trần như "ăn" hay "đi": 她演得非常好, 今天晚上演什么, 这样的人我演不好. Nghĩa hai bên trùng khớp, nhưng một bên là chữ bị buộc, một bên là chữ được thả.

Chữ này mang bộ thuỷ (水), ba chấm nước bên trái. Theo lối chiết tự truyền thống, nghĩa gốc dính đến dòng nước trải ra, lan dần, chảy dài; từ "trải rộng" mới ra "mở dần, triển khai", rồi mới đến "bày ra trước mắt người xem".

Hiểu vậy thì thấy ngay vì sao diễn viên (演员) và diễn biến (演变) lại chung một chữ, dù nghe chẳng liên quan gì nhau. Một bên là người mở câu chuyện ra trước khán giả; một bên là sự việc mở dần ra theo thời gian. Diễn tập (演习) là trải một trận đánh giả ra cho quân quen tay, diễn thuyết (演说) là trải ý mình ra thành lời.

Một chỗ dễ vấp: diễn ra của tiếng Việt nghe rất gần cái nghĩa "mở dần" ấy, nhưng tiếng Trung lại không dùng 演 ở đó. "Buổi lễ diễn ra lúc tám giờ" phải nói bằng 举行. Cùng một hình dung, hai ngôn ngữ chọn hai chữ khác nhau.

Cách ghi nhớ từ 演

Chữ 演 có bộ 水 (thuỷ) ba chấm bên trái, 14 nét — theo lối chiết tự truyền thống, nghĩa gốc là nước chảy trải rộng ra, từ đó thành 'trải ra cho người xem', tức biểu diễn. Nhớ cặp: 演 là diễn, thêm 员 (viên) thành 演员 là diễn viên.

Ví dụ với từ 演

  • 他在这部电影里演一个老师。

    Tā zài zhè bù diànyǐng lǐ yǎn yí ge lǎoshī.

    Anh ấy đóng vai một thầy giáo trong bộ phim này.

  • 今天晚上演什么?

    Jīntiān wǎnshang yǎn shénme?

    Tối nay chiếu gì thế?

  • 她演得非常好。

    Tā yǎn de fēicháng hǎo.

    Cô ấy diễn cực hay.

  • 这样的人我演不好。

    Zhèyàng de rén wǒ yǎn bù hǎo.

    Kiểu người như vậy tôi diễn không đạt.

  • 孩子们要在学校演节目。

    Háizimen yào zài xuéxiào yǎn jiémù.

    Bọn trẻ sắp biểu diễn văn nghệ ở trường.

  • 那部电影已经演完了。

    Nà bù diànyǐng yǐjīng yǎn wán le.

    Bộ phim đó chiếu hết rồi.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License