公共gōnggòngcông cộng

公共 (gōnggòng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "công cộng", nghĩa tiếng Việt: công cộng; chung. Từ gồm 2 chữ: 公 (công) + 共 (cộng), tổng cộng 10 nét.

Nghĩa của từ 公共

tính từ

  1. 1công cộng
  2. 2chung

Cách viết các chữ trong từ 公共

cônggōng

công cộng; công bằng; đực (giống đực)

bộ八(bát)

Dễ nhầm工 分

cộnggòng

cùng, chung

bộ八(bát)

Âm Hán-Việt của 公共

công cộng — Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Âm Hán-Việt 'công cộng' đúng là từ 'công cộng' tiếng Việt, nghĩa giống hệt: thuộc về mọi người, ai cũng dùng được — xe buýt công cộng, nơi công cộng.

Cách ghép từ 公共

公 công + 共 cộng → công cộng

Câu chuyện hình thành từ 公共

Câu 这是公共的东西,大家一起用 dịch sang tiếng Việt lại chẳng còn chữ công cộng nào: "Đây là đồ chung, mọi người cùng dùng." 公共卫生 cũng thế — "vệ sinh chung". Tiếng Việt chia việc của một chữ tiếng Trung cho hai từ: chung cho đồ đạc, việc nhà, chuyện thường ngày; công cộng để dành cho những gì thuộc về xã hội.

Hai chữ ở đây xếp cùng một bộ: cả 公 (4 nét) lẫn 共 (6 nét) đều thuộc bộ 八 (bát), vốn là hai nét tách ra hai bên. Theo lối chiết tự truyền thống, hình ấy là sự chia đôi — mà cái gì đã chia ra thì không còn của riêng ai, nên 公 có nghĩa chung rồi có thêm nghĩa công bằng. 共 thì theo cách giải thích cổ vẽ hai bàn tay cùng nâng một vật. Một chữ nói "không của riêng", một chữ nói "cùng nhau", ghép lại chỉ để nhấn cho chắc.

Người Việt sở hữu sẵn cả hai họ. Họ nhà 公 đông: công ty, công viên, công khai, công chúng, công an, công bằng, bất công. Họ nhà 共 hiếm hơn nhưng nằm ở những chỗ khó quên: cộng hoà, cộng sản, tổng cộng, đồng cam cộng khổ.

Nghĩa hai bên không trôi đi đâu, phần vì những thứ mang tên công cộng đều còn mới: xe buýt, thư viện, giao thông đô thị. Hai thứ tiếng đem một từ cũ ra gọi tên đời sống hiện đại gần như cùng lúc, chưa đủ lâu để lệch. Chỉ trật tự là khác: 公共 gắn thẳng vào danh từ đứng sau — 公共汽车, 公共场所 — còn tiếng Việt phải đảo lại thành "nơi công cộng".

Cách ghi nhớ từ 公共

公 (công) là chung, thuộc về mọi người; 共 (cộng) cũng là cùng chung — hai chữ đồng nghĩa ghép lại, đúng chữ 'công cộng' tiếng Việt. Cả hai đều đứng đầu bằng bộ 八 (bát) chia đôi, gợi ý chia đều cho mọi người.

Ví dụ với từ 公共

  • 公共汽车来了。

    Gōnggòng qìchē lái le.

    Xe buýt đến rồi.

  • 在公共场所不要大声说话。

    Zài gōnggòng chǎngsuǒ búyào dàshēng shuōhuà.

    Ở nơi công cộng đừng nói to.

  • 这是公共的东西,大家一起用。

    Zhè shì gōnggòng de dōngxi, dàjiā yìqǐ yòng.

    Đây là đồ chung, mọi người cùng dùng.

  • 学校有公共图书馆。

    Xuéxiào yǒu gōnggòng túshūguǎn.

    Trường có thư viện công cộng.

  • 请爱护公共卫生。

    Qǐng àihù gōnggòng wèishēng.

    Xin giữ gìn vệ sinh chung.

  • 公共交通很方便。

    Gōnggòng jiāotōng hěn fāngbiàn.

    Giao thông công cộng rất tiện.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License