giáojiào
Đọc khác: giao jiāo
dạy; giáo dục
bộ攴(phộc)
Dễ nhầm数 孝
教授 (jiàoshòu) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "giáo thụ", nghĩa tiếng Việt: giáo sư; giảng dạy (ở bậc đại học). Từ gồm 2 chữ: 教 (giao) + 授 (thụ), tổng cộng 22 nét.
danh từ
giáojiào
Đọc khác: giao jiāo
dạy; giáo dục
bộ攴(phộc)
Dễ nhầm数 孝
thụshòu
trao cho; dạy
bộ手(thủ)
giáo thụ — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'giáo thụ' không phải là một từ tiếng Việt: người Việt gọi học hàm này là 'giáo sư'. Đừng nhầm 教授 với 老师 — 教授 là học hàm cao nhất ở đại học, không phải thầy cô nói chung.
教 giao + 授 thụ → giáo thụ
王教授今天来讲课 — họ đứng trước, học hàm dính liền phía sau như một cái đuôi. Tiếng Việt xếp ngược hẳn: giáo sư Vương. Nếp này chạy khắp tiếng Trung, 张老师 và 李医生 đều dựng y như vậy, nên gặp một cái tên ba bốn chữ thì đừng vội cắt sai chỗ. Còn âm giáo thụ thì tiếng Việt bỏ trống; thứ đáng mang về nằm ở chữ thứ hai.
授 mang bộ 手 (thủ, tay), và mặt chữ nói gần hết phần nghĩa: nằm bên phải nó chính là chữ 受, thụ, nghĩa là nhận, là chịu. Thêm một bàn tay vào phía nhận thì thành phía trao. Từ điển ghi cho 授 hai nghĩa nối nhau rất tự nhiên — trao cho, và dạy — bởi dạy chẳng qua là trao lại cái mình đang có.
Chỗ này tiếng Việt đánh mất một phân biệt. Cả 受 lẫn 授 sang tiếng Việt đều đọc thụ. Thụ động, cảm thụ, thụ hưởng là 受 — phía đưa tay ra đỡ. Truyền thụ, và hàm thụ trong lối học hàm thụ ngày trước, là 授 — phía đưa ra. Tai người Việt không tách nổi ai cho ai nhận, mặt chữ tiếng Trung thì lúc nào cũng tách được: cứ nhìn xem có cái tay 扌 bên trái hay không.
Nên 教授 đọc thẳng ra là dạy và trao, và bản thân từ này gánh được cả hai vai. Là danh từ, nó là học hàm, đếm bằng 位: 这位教授研究中国历史. Là động từ, nó là việc giảng ở bậc đại học, nặng giọng hơn 教 nhiều. Thêm một chi tiết đọc: trong 教授, chữ 教 đọc jiào, cùng đường với 教育, 教室.
教 (giáo) là dạy, 授 (thụ) là trao truyền — người dạy và trao lại tri thức. Nhớ tiếng Việt dùng chữ khác: 'giáo sư'. Chữ 授 có bộ 手 (thủ, tay) bên trái: trao bằng tay.
他是这所大学的教授。
Tā shì zhè suǒ dàxué de jiàoshòu.
Ông ấy là giáo sư của trường đại học này.
王教授今天来讲课。
Wáng jiàoshòu jīntiān lái jiǎngkè.
Giáo sư Vương hôm nay đến giảng bài.
这位教授研究中国历史。
Zhè wèi jiàoshòu yánjiū Zhōngguó lìshǐ.
Vị giáo sư này nghiên cứu lịch sử Trung Quốc.
他四十岁就当上了教授。
Tā sìshí suì jiù dāng shàng le jiàoshòu.
Bốn mươi tuổi ông ấy đã lên giáo sư.
教授让我们下周交论文。
Jiàoshòu ràng wǒmen xià zhōu jiāo lùnwén.
Giáo sư bảo chúng tôi tuần sau nộp luận văn.
很多教授都写过书。
Hěn duō jiàoshòu dōu xiě guo shū.
Nhiều giáo sư đều đã viết sách.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License