江jiānggiang

江 (jiāng) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "giang", nghĩa tiếng Việt: sông lớn; sông. Chữ 江 có 6 nét, thuộc bộ 水.

Nghĩa của từ 江

danh từ

  1. 1sông lớn
  2. 2sông

Cách viết chữ 江

giangjiāng

sông lớn

bộ水(thuỷ)

Âm Hán-Việt của 江

giang — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'giang' đứng riêng thì người Việt không dùng, nó chỉ còn trong từ ghép và tên riêng: 'giang sơn', 'Trường Giang'. Người Việt nói 'sông'. Tiếng Trung có hai chữ chỉ sông: 江 thường là sông lớn phương Nam, 河 là sông phương Bắc.

Lượng từ dùng với 江

  • 条tiáo→ con

Câu chuyện hình thành từ 江

Người Việt vẫn xin quá giang mà ít ai để ý chữ giang ấy nghĩa là gì: 过江, sang sông. Ngày trước là nhờ chuyến đò, giờ là nhờ đoạn xe. Giang hồ cũng vậy — 江湖, sông với hồ, chỗ người ta trôi nổi. Chữ này ta đã dùng lâu rồi, chỉ là dùng mà không thấy dòng sông nằm bên trong.

Mặt chữ thì gọn: bộ 水 (thuỷ) viết ba chấm bên trái lo phần nghĩa, phần còn lại chỉ mượn âm, cả chữ vừa sáu nét. Nhưng gốc gác mới là chuyện đáng kể. Theo cách giải thích cổ, 江 và 河 ban đầu không phải hai danh từ chung mà là tên riêng của hai con sông cụ thể, rất lâu sau mới nở ra thành tên gọi chung cho mọi dòng nước. Dấu vết ấy còn nguyên: 江 dính chặt vào tên riêng đến tận hôm nay, trong 长江, trong 黑龙江 — con sông đã cho luôn tên mình cho cả một tỉnh.

Tiếng Việt cũng đẩy giang lên bản đồ và vào thơ chứ không cho nó xuống bếp: Cửu Long Giang, Bạch Đằng Giang, Hương Giang, giang sơn. Đời thường thì chỉ có tiếng thuần Việt sông. Câu ví dụ đầu tiên chứa gọn cả hai tầng ấy: 长江是中国最长的江 — chữ 江 thứ nhất nằm trong tên riêng nên giữ nguyên Trường Giang, chữ 江 thứ hai là danh từ chung nên phải trả về sông.

Khi làm nơi chốn, nó luôn cần một cái đuôi và không có 的: 江边 là bên bờ sông, tiếng Việt phải thêm chữ bờ mới xuôi; 江上 là trên mặt sông; còn 江里 thì chữ 里 nghĩa là trong, mà ta lại nói "dưới sông".

Cách ghi nhớ từ 江

Chữ 江 có bộ 水 (thuỷ, nước) ba chấm bên trái, chỉ 6 nét — thấy ba chấm nước là biết chuyện sông ngòi; phần bên phải 工 (công) chỉ mượn âm. Nhớ luôn tên con sông lớn nhất Trung Quốc: 长江 — Trường Giang, 'sông dài'.

Ví dụ với từ 江

  • 长江是中国最长的江。

    Chángjiāng shì Zhōngguó zuì cháng de jiāng.

    Trường Giang là con sông dài nhất Trung Quốc.

  • 我们家就在江边。

    Wǒmen jiā jiù zài jiāng biān.

    Nhà chúng tôi ngay bên bờ sông.

  • 这条江有多长?

    Zhè tiáo jiāng yǒu duō cháng?

    Con sông này dài bao nhiêu?

  • 江里的水很干净。

    Jiāng lǐ de shuǐ hěn gānjìng.

    Nước sông rất sạch.

  • 冬天江上没有船。

    Dōngtiān jiāng shàng méiyǒu chuán.

    Mùa đông trên sông không có thuyền.

  • 晚上在江边散步的人很多。

    Wǎnshang zài jiāng biān sànbù de rén hěn duō.

    Buổi tối rất nhiều người đi dạo bên bờ sông.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License