辛苦xīnkǔtân khổ

辛苦 (xīnkǔ) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "tân khổ", nghĩa tiếng Việt: vất vả; cực nhọc; chịu khó (khi nhờ vả, cảm ơn). Từ gồm 2 chữ: 辛 (tân) + 苦 (khổ), tổng cộng 15 nét.

Nghĩa của từ 辛苦

tính từ · động từ

  1. 1vất vả
  2. 2cực nhọc
  3. 3chịu khó (khi nhờ vả, cảm ơn)

Cách viết các chữ trong từ 辛苦

tânxīn

cay; vất vả

bộ辛(tân)

khổkǔ

đắng; khổ cực

bộ艹(thảo)

Âm Hán-Việt của 辛苦

tân khổ — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'tân khổ' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'vất vả'. Câu 辛苦了 còn là một lời cảm ơn rất hay dùng — 'anh vất vả rồi' — nói với người vừa làm giúp mình việc gì.

Cách ghép từ 辛苦

辛 tân + 苦 khổ → tân khổ

Câu chuyện hình thành từ 辛苦

Tiếng Trung gọi tên sự vất vả bằng hai vị trên đầu lưỡi. Từ điển ghi cho 辛 một cặp nghĩa: cay, và nhọc nhằn; cho 苦 cũng vậy: đắng, và khổ cực. Không chữ nào nói tới mồ hôi hay cơ bắp: công sức ở đây đo bằng cái miệng.

Người Việt cũng ghép đúng hai vị ấy, từ rất lâu rồi: cay đắng. Chỉ có điều ta chĩa nó vào lòng người. Nỗi cay đắng là chuyện tủi hờn, chuyện bị phụ bạc, không phải chuyện làm lụng. Cùng một phép ẩn dụ, hai đích đến khác nhau: 辛苦 rơi xuống công việc, cay đắng rơi xuống số phận. Nên 爸爸工作很辛苦 là bố đi làm vất vả; dịch thành cay đắng thì ra câu khác hẳn.

Riêng 辛 tự nó đã là một bộ thủ, và trong tiếng Việt nó gần như chỉ còn sống ở một chỗ: bảng can chi. Tân Sửu, Tân Hợi — cái tân đó là 辛, không phải chữ tân nghĩa là mới mà ta gặp hằng ngày trong tân sinh viên, tân binh. Đồng âm, khác chữ, khác hẳn nghĩa.

Chỗ dùng sai nhiều nhất là hướng của câu. 辛苦 thường được nói về phía người khác: 你辛苦了 dành cho người vừa xong ca trực, vừa lái xe đưa mình về; 麻烦你辛苦跑一趟 là lời nhờ vả, đặt trước sự vất vả mình sắp gây ra cho người ta. Tự nói mình 辛苦 thì nghe như than, trừ khi đang kể lại chuyện đã qua: 辛苦一年,就是为了这几天. Và đừng lẫn với 累: 累 là cái mệt của thân thể lúc này, 辛苦 là cái nặng của công việc kéo dài.

Cách ghi nhớ từ 辛苦

辛 (tân) là vị cay, cũng là nỗi nhọc nhằn; 苦 (khổ) là đắng, là khổ. Cay với đắng cộng lại chính là vất vả. Chữ 辛 tự nó là một bộ (bộ 辛), 7 nét; 苦 có bộ 艹 (thảo, cỏ) ở trên, 8 nét — thuốc lấy từ cỏ thì đắng.

Ví dụ với từ 辛苦

  • 爸爸工作很辛苦。

    Bàba gōngzuò hěn xīnkǔ.

    Bố đi làm rất vất vả.

  • 你辛苦了,快休息一下吧。

    Nǐ xīnkǔ le, kuài xiūxi yíxià ba.

    Anh vất vả rồi, nghỉ một lát đi.

  • 这份工作辛苦不辛苦?

    Zhè fèn gōngzuò xīnkǔ bu xīnkǔ?

    Công việc này có vất vả không?

  • 他一点儿也不觉得辛苦。

    Tā yìdiǎnr yě bù juéde xīnkǔ.

    Anh ấy chẳng thấy vất vả chút nào.

  • 辛苦一年,就是为了这几天。

    Xīnkǔ yì nián, jiùshì wèile zhè jǐ tiān.

    Vất vả cả năm cũng chỉ vì mấy ngày này.

  • 麻烦你辛苦跑一趟。

    Máfan nǐ xīnkǔ pǎo yí tàng.

    Phiền bạn chịu khó chạy một chuyến.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License