连liánliên

phồn thể: 連

连 (lián) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "liên", nghĩa tiếng Việt: ngay cả, đến cả; nối liền; liền, liên tiếp. Chữ 连 có 7 nét, thuộc bộ 辶.

Nghĩa của từ 连

  1. 1(giới từ) ngay cả, đến cả
  2. 2(động từ) nối liền
  3. 3(phó từ) liền, liên tiếp

Cách viết chữ 连

liênlián(連)

nối liền; ngay cả

bộ辶(sước)

Âm Hán-Việt của 连

liên — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'liên' không đứng riêng trong tiếng Việt, chỉ có trong từ ghép: liên tục, liên kết, liên lạc. Nghĩa hay gặp nhất của 连 lại là hư từ 'ngay cả': mẫu 连…都/也… nghĩa là 'đến cả… cũng…'.

Câu chuyện hình thành từ 连

Ba trong sáu câu ví dụ của 连 dùng chung một bộ khung, và đó mới là thứ đáng học: 连 X 都/也 Y. 他连饭都不吃了. 这个问题连老师也回答不了. 连 mở khung, 都 hoặc 也 đóng khung; thiếu vế sau là câu chưa xong.

Người Việt dễ quên đúng nửa sau ấy. Ta nói đến cơm cũng không ăn, có chữ cũng hẳn hoi — nhưng ta cũng nói được đến cơm còn chẳng ăn, tức là bỏ nó đi vẫn xuôi tai. Tiếng Trung không cho bỏ: viết 他连饭不吃了 là câu gãy.

Thứ nằm giữa khung không phải một thông tin bình thường, nó là trường hợp cực đoan. 连 không thêm gì vào câu, nó xếp hạng: chọn ra cái đáng lẽ hiển nhiên nhất rồi bảo rằng đến cái ấy cũng không. Vì thế 连老师也回答不了 mới nặng — thầy giáo là người lẽ ra phải trả lời được. Và vì cần chỗ cho khung, tân ngữ hay bị kéo lên trước động từ, có khi kéo cả một mệnh đề: 我连他住在哪儿都不知道.

Nghĩa còn lại của 连 thì thẳng thớm hơn: nối liền (这两个城市现在连在一起了) và liền mạch (他连着三天没来上课). Người Việt cầm sẵn chữ này trong liên tục, liên tiếp, liên kết, liên lạc — toàn những từ nói chuyện dính vào nhau. Hai mặt của 连 vì thế không rời nhau: 连…都 chính là kéo dài danh sách cho tới tận trường hợp khó tin nhất rồi dừng lại ở đó.

Cách ghi nhớ từ 连

连 7 nét: bộ 辶 (sước, bước đi) ôm bên dưới, bên trong là 车 (xa, cái xe) — đoàn xe đi nối đuôi nhau, đúng nghĩa 'nối liền'. Từ ý 'nối tới tận' mà ra nghĩa nhấn mạnh 'ngay cả'.

Ví dụ với từ 连

  • 他连饭都不吃了。

    Tā lián fàn dōu bù chī le.

    Anh ấy đến cơm cũng không ăn nữa.

  • 这个问题连老师也回答不了。

    Zhège wèntí lián lǎoshī yě huídá bù liǎo.

    Câu hỏi này ngay cả thầy giáo cũng không trả lời được.

  • 他连着三天没来上课。

    Tā lián zhe sān tiān méi lái shàngkè.

    Cậu ấy nghỉ học ba ngày liền.

  • 这两个城市现在连在一起了。

    Zhè liǎng ge chéngshì xiànzài lián zài yìqǐ le.

    Hai thành phố này giờ đã nối liền vào nhau.

  • 你连我的名字都忘了吗?

    Nǐ lián wǒ de míngzi dōu wàng le ma?

    Bạn quên cả tên tôi rồi à?

  • 我连他住在哪儿都不知道。

    Wǒ lián tā zhù zài nǎr dōu bù zhīdào.

    Tôi đến chỗ anh ta ở cũng không biết.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License