图túđồ

phồn thể: 圖

图 (tú) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "đồ", nghĩa tiếng Việt: hình vẽ, bức tranh; bản đồ, biểu đồ. Chữ 图 có 8 nét, thuộc bộ 囗.

Nghĩa của từ 图

  1. 1(danh từ) hình vẽ, bức tranh
  2. 2(động từ) bản đồ, biểu đồ

Cách viết chữ 图

đồtú(圖)

bức vẽ, hình vẽ; mưu đồ, kế hoạch

bộ囗(vi)

Dễ nhầm国 囚 困

Âm Hán-Việt của 图

đồ — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'đồ' trùng âm với 'đồ' (đồ ăn, đồ đạc) của tiếng Việt nhưng là chữ khác hẳn — chớ nhớ theo hướng ấy. Người Việt nói 'hình', 'bức vẽ'. Chữ này còn nằm trong 'bản đồ', 'đồ thị', 'ý đồ'.

Lượng từ dùng với 图

  • 张zhāng→ tấm / bức

Câu chuyện hình thành từ 图

他画的图很清楚 — động từ là 画 (vẽ), nhưng thứ vẽ ra lại gọi là 图 chứ không phải 画. Tiếng Việt gộp cả hai vào chữ hình, bức vẽ, nên chỗ chia của tiếng Trung dễ trôi qua mà không ai để ý.

Chỗ chia ấy là: 画 là bức tranh để ngắm, còn 图 là hình vẽ để đọc. Bản đồ, biểu đồ, sơ đồ, hình minh hoạ trong sách giáo khoa — thứ nào cũng chở thông tin, và người ta đứng trước nó để hiểu chứ không phải để thưởng thức. Vì thế câu đi kèm nó thường là 你能看懂这张图吗: xem có hiểu không, chứ không hỏi có đẹp không.

Đã là thứ để đọc thì nó hành xử như một mặt phẳng có chữ nghĩa nằm trên: 图上没有写名字. Nó đếm bằng 张, lượng từ dành cho những vật mỏng và phẳng, cùng họ với tờ giấy và tấm vé.

Hai chỗ nên cẩn thận. Ảnh chụp đã có chữ riêng là 照片; đem 图 ra thay thì mất hẳn ý "chụp". Và 图书馆 không phải nhà chứa tranh ảnh: 图书 trong đó ngày nay chỉ có nghĩa là sách.

Cách ghi nhớ từ 图

图 8 nét: bộ 囗 (vi) là cái khung vuông bao quanh — khung giấy, bên trong là hình vẽ. Nhớ hai từ quen: 地图 bản đồ, 图书馆 thư viện (nhà chứa sách và tranh vẽ).

Ví dụ với từ 图

  • 墙上挂着一张图。

    Qiáng shàng guà zhe yì zhāng tú.

    Trên tường treo một bức hình.

  • 你能看懂这张图吗?

    Nǐ néng kàn dǒng zhè zhāng tú ma?

    Bạn xem có hiểu bức hình này không?

  • 我们先看地图再走。

    Wǒmen xiān kàn dìtú zài zǒu.

    Chúng ta xem bản đồ rồi hãy đi.

  • 这本书里的图比字多。

    Zhè běn shū lǐ de tú bǐ zì duō.

    Sách này hình nhiều hơn chữ.

  • 他画的图很清楚。

    Tā huà de tú hěn qīngchu.

    Hình anh ấy vẽ rất rõ ràng.

  • 图上没有写名字。

    Tú shàng méiyǒu xiě míngzi.

    Trên hình không ghi tên.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License