获得huòdéhoạch đắc

phồn thể: 獲得

获得 (huòdé) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "hoạch đắc", nghĩa tiếng Việt: giành được, đạt được; nhận được. Từ gồm 2 chữ: 获 (hoạch) + 得 (đắc), tổng cộng 21 nét.

Nghĩa của từ 获得

động từ

  1. 1giành được, đạt được
  2. 2nhận được

Cách viết các chữ trong từ 获得

hoạchhuò(獲)

thu được, gặt hái

bộ艹(thảo)

đắcde

được, có thể; phải

bộ彳(xích)

Dễ nhầm很 待

Âm Hán-Việt của 获得

hoạch đắc — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'hoạch đắc' không phải là từ tiếng Việt. Người Việt nói 'giành được', 'đạt được', 'nhận được'. Chữ 获 còn thấy trong 'thu hoạch'. 获得 nghe trang trọng, thường đi với giải thưởng, thành công, sự ủng hộ.

Cách ghép từ 获得

获 hoạch + 得 đắc → hoạch đắc

Câu chuyện hình thành từ 获得

Nhìn kỹ những thứ đứng sau 获得 trong các câu ví dụ sẽ thấy chúng có họ với nhau: giải nhất, giải thưởng, thành công, cơ hội, sự ủng hộ, kinh nghiệm. Toàn những thứ đáng mừng và phải đổi bằng công sức mới có. Đó không phải trùng hợp — 获得 nhìn cuộc trao nhận từ phía người xứng đáng nhận. Chuyện ập tới từ bên ngoài, tốt hay xấu, tiếng Trung giao cho 受到: 受到批评, 受到影响.

Vì thế cặp cần phân biệt là 获得 với 得到. Hai từ cùng nghĩa nhưng khác giọng và khác tầm. 得到 dùng được cho cả chuyện vặt và vật cụ thể — nhận một tin nhắn, được cho một quyển sách. 获得 thì nghiêng hẳn về văn viết, về những thứ trừu tượng và trang trọng, nên đặt nó vào một câu nhỏ nhặt là nghe ra ngay sự khập khiễng.

Về ngữ pháp, 获得 luôn phải có tân ngữ, không đứng lửng được: 他获得了 mà dừng lại là câu chưa xong. Ở điểm này nó khác hẳn người anh em 获奖 — từ kia đã có sẵn 奖 nằm trong bụng nên tách đôi ra được để nhét trợ từ vào giữa, còn 获得 thì dính liền, mọi thứ 了, 过 đều xếp hàng phía sau cả khối.

Một hệ quả tiện dụng: vì mang giọng chững chạc, 获得 rất hợp với những câu có nêu nguồn cơn. 通过努力,她获得了成功 mở đầu bằng cách thức; 从这次经历中我获得了不少经验 mở đầu bằng chỗ xuất phát. Cái khung "nhờ… mà có được…" chính là nơi từ này sống thoải mái nhất. Còn trong lời nói thường ngày, người ta hay hạ giọng xuống thành 拿到 hoặc 得到 — cùng một việc, chỉ khác chỗ ngồi.

Cách ghi nhớ từ 获得

获 (hoạch) 10 nét, có bộ 艹 (thảo, cỏ cây) ở trên — gặt được mùa, đúng nghĩa 'thu hoạch'; 得 (đắc) 11 nét, có bộ 彳 (xích, bước chân) bên trái — đi mà lấy được. Gặt được cộng lấy được, thành 'giành được'.

Ví dụ với từ 获得

  • 他在比赛中获得了第一名。

    Tā zài bǐsài zhōng huòdé le dì yī míng.

    Anh ấy giành giải nhất trong cuộc thi.

  • 这部电影获得了很多奖。

    Zhè bù diànyǐng huòdé le hěn duō jiǎng.

    Bộ phim này giành được nhiều giải thưởng.

  • 通过努力,她获得了成功。

    Tōngguò nǔlì, tā huòdé le chénggōng.

    Nhờ nỗ lực, cô ấy đã đạt được thành công.

  • 你是怎么获得这个机会的?

    Nǐ shì zěnme huòdé zhège jīhuì de?

    Bạn có được cơ hội này bằng cách nào?

  • 他的意见没有获得大家的支持。

    Tā de yìjiàn méiyǒu huòdé dàjiā de zhīchí.

    Ý kiến của anh ấy không nhận được sự ủng hộ của mọi người.

  • 从这次经历中我获得了不少经验。

    Cóng zhè cì jīnglì zhōng wǒ huòdé le bù shǎo jīngyàn.

    Qua lần trải nghiệm này tôi thu được không ít kinh nghiệm.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License