记者jìzhěký giả

phồn thể: 記者

记者 (jìzhě) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "ký giả", nghĩa tiếng Việt: nhà báo; phóng viên; ký giả. Từ gồm 2 chữ: 记 (ký) + 者 (giả), tổng cộng 13 nét.

Nghĩa của từ 记者

danh từ

  1. 1nhà báo
  2. 2phóng viên
  3. 3ký giả

Cách viết các chữ trong từ 记者

kýjì(記)

ghi nhớ; ký ức; ghi chép

bộ讠(ngôn)

Dễ nhầm纪 己

giảzhě

người, kẻ; chỉ người hoặc vật

bộ老(lão)

Âm Hán-Việt của 记者

ký giả — Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

'Ký giả' đúng là từ tiếng Việt và nghĩa trùng: người viết báo. Chỉ khác tần suất — tiếng Việt ngày nay hay nói 'nhà báo', 'phóng viên', còn 'ký giả' nghe hơi cũ và sách vở.

Lượng từ dùng với 记者

  • 名míng→ người
  • 位wèi→ vị / người

Cách ghép từ 记者

记 ký + 者 giả → ký giả

Câu chuyện hình thành từ 记者

Trong sáu câu ví dụ, bốn lần bản dịch chọn nhà báo, hai lần chọn phóng viên, và không lần nào chọn ký giả. Từ Hán-Việt vẫn còn nguyên trong tiếng Việt, chỉ là chỗ ngồi hằng ngày của nó đã bị hai từ khác lấy mất; nó lui về mấy chỗ trang trọng, như ký giả kỳ cựu trong một bài viết về nghề.

Đáng chú ý là tiếng Việt còn chia việc giữa hai từ thay thế ấy theo vai. Người đứng ở cổng chờ, người hỏi dồn một loạt câu — 记者问了很多问题, 记者们都在门口等着 — thì ta gọi là phóng viên, người đang được phái đi làm tin. Còn khi nói về nghề nghiệp, về cái danh trên tấm thẻ — 他是一名记者, 你想当记者吗 — thì ta gọi là nhà báo. Tiếng Trung dùng đúng một chữ cho cả hai vai.

Điều lý thú là cái tên tiếng Trung đặt theo động tác chứ không theo tờ báo. 记 mang bộ 讠 (ngôn) và nghĩa là ghi lại: người làm nghề này được gọi tên bằng việc họ làm, chép lại điều mình chứng kiến. Vì trong từ không hề có chữ "báo" nào, nên khi tin tức rời khỏi mặt giấy để chạy lên màn hình, cái tên ấy không phải sửa gì cả — còn nhà báo của tiếng Việt thì vẫn mang tờ báo trong người.

Một chi tiết nhỏ để nói cho đúng: nghề nghiệp trong tiếng Trung thường đi với 当 chứ không phải 是 — 当记者要经常出差, làm nhà báo thì phải đi công tác luôn.

Cách ghi nhớ từ 记者

记 (ký) là ghi chép, có bộ 讠 (ngôn, lời nói) bên trái, 5 nét — nghề này sống bằng lời và chữ. 者 (giả) 8 nét, thuộc bộ 老 (lão), nghĩa là 'người làm việc ấy'. Nhớ cả họ nhà 者: 作者 tác giả, 读者 độc giả, 记者 ký giả.

Ví dụ với từ 记者

  • 他是一名记者。

    Tā shì yì míng jìzhě.

    Anh ấy là một nhà báo.

  • 记者问了很多问题。

    Jìzhě wèn le hěn duō wèntí.

    Phóng viên đã hỏi rất nhiều câu.

  • 你想当记者吗?

    Nǐ xiǎng dāng jìzhě ma?

    Bạn có muốn làm nhà báo không?

  • 这位记者写的文章很有名。

    Zhè wèi jìzhě xiě de wénzhāng hěn yǒumíng.

    Bài viết của nhà báo này rất nổi tiếng.

  • 记者们都在门口等着。

    Jìzhě men dōu zài ménkǒu děng zhe.

    Các phóng viên đều đang đợi ở cổng.

  • 当记者要经常出差。

    Dāng jìzhě yào jīngcháng chūchāi.

    Làm nhà báo thì phải đi công tác luôn.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License