đạodào
đường, con đường; đạo lý; nói
bộ辶(sước)
Dễ nhầm通 導
道 (dào) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "đạo", nghĩa tiếng Việt: món, bài, vệt (lượng từ); con đường; đạo lý, đạo (tôn giáo). Chữ 道 có 12 nét, thuộc bộ 辶.
danh từ · lượng từ
đạodào
đường, con đường; đạo lý; nói
bộ辶(sước)
Dễ nhầm通 導
đạo — Trùng khớp
Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.
Âm Hán-Việt 'đạo' đúng là từ tiếng Việt trong 'đạo Phật', 'đạo lý', 'đạo đức' — trùng nghĩa 'con đường' và 'lẽ phải'. Có hai lối dùng tiếng Việt không có: 道 làm lượng từ đếm món ăn, bài tập (一道菜 một món ăn), và nghĩa 'nói' trong 知道, 说道.
Nghĩa đứng đầu trong hồ sơ lại là nghĩa người Việt không có: 道 làm lượng từ. 一道菜, 一道题, 一道光, 两道门 — bốn thứ chẳng liên quan gì nhau, mà tiếng Trung đếm bằng cùng một chữ.
Sợi chỉ nối chúng vẫn là con đường. Thứ nào kéo dài thành một vệt thì 道 đếm được: vệt sáng vạch ngang trời, lớp cửa chắn ngang lối vào. Thứ nào bày ra thành lượt, có trước có sau, thì cũng vậy: các món ăn lần lượt lên bàn, các bài tập xếp thành hàng trong đề thi. Một bên là đường trong không gian, một bên là đường của thứ tự.
Tiếng Việt không gom được như thế. Bản dịch trong bài phải thay chữ bốn lần: món ăn, bài tập, vệt sáng, lớp cửa. Đây cũng là chỗ phản xạ Hán-Việt đỡ được ít nhất — gặp 一道菜 mà đi tìm chữ đạo thì không bao giờ tìm ra.
Nghĩa đạo mà người Việt thuộc nằm lòng thì vẫn còn nguyên, chỉ là ở tầng khác: 你说得很有道理, nói rất có lý. Nên khi gặp chữ này, việc đầu tiên là xem nó đứng ở đâu. Ngay sau một con số thì nó là lượng từ, không mang thêm nghĩa nào; nằm trong từ ghép — 道理, 道路, 味道 — thì mới phải hỏi lần này nó đang làm việc gì.
道 có 12 nét, bộ 辶 (sước, bước đi) ôm lấy chữ 首 (thủ, cái đầu) — cái đầu dẫn bước chân đi, thành 'con đường'; đường đi của lòng người thì là 'đạo lý'. Làm lượng từ, 道 đếm những thứ kéo dài hay ra thành lượt: 一道菜, 一道题, 一道光.
我们点了四道菜。
Wǒmen diǎn le sì dào cài.
Chúng tôi gọi bốn món ăn.
这道题太难了,我不会做。
Zhè dào tí tài nán le, wǒ bú huì zuò.
Bài này khó quá, tôi không làm được.
天上出现了一道光。
Tiān shàng chūxiàn le yí dào guāng.
Trên trời hiện ra một vệt sáng.
房间里有两道门。
Fángjiān lǐ yǒu liǎng dào mén.
Trong phòng có hai lớp cửa.
你说得很有道理。
Nǐ shuō de hěn yǒu dàolǐ.
Bạn nói rất có lý.
这道菜怎么做?
Zhè dào cài zěnme zuò?
Món này nấu thế nào?
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License