却quèkhước

phồn thể: 卻

却 (què) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "khước", nghĩa tiếng Việt: nhưng, thế mà; lại (trái với điều mong đợi). Chữ 却 có 7 nét, thuộc bộ 卩.

Nghĩa của từ 却

phó từ

  1. 1nhưng, thế mà
  2. 2lại (trái với điều mong đợi)

Cách viết chữ 却

khướcquè(卻)

nhưng, thế mà; từ chối

bộ卩(tiết)

Âm Hán-Việt của 却

khước — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'khước' nay chỉ còn trong 'khước từ' — đúng là nghĩa cổ của chữ này, nhưng 却 ngày nay là phó từ 'nhưng, lại'. Người Việt nói 'nhưng', 'thế mà'. Nhớ vị trí: 却 phải đứng SAU chủ ngữ, trước động từ, không đứng đầu câu như 但是.

Câu chuyện hình thành từ 却

Người Việt nghe 却 rồi dịch thành nhưng, đặt nó lên đầu vế sau, và câu sai ngay từ chỗ đứng. Thật ra tiếng Việt có sẵn một tiếng nằm đúng vị trí của nó: chữ lại. "Anh ấy rất mệt mà lại không chịu nghỉ" — lại nép sau chủ ngữ, ngay trước động từ, y hệt 却 trong 他很累,却不肯休息. Lấy chữ lại làm mốc thì vị trí tự khắc đúng.

Sở dĩ vậy vì 却 không phải liên từ. Nó không nối gì cả; việc nối vẫn để cho 虽然 hay 但是 làm, và mấy chữ ấy đứng chung một câu với nó được: 虽然东西便宜,质量却很好. Bỏ 却 đi thì câu vẫn đủ nghĩa, chỉ mất hẳn cái giọng.

Cái giọng ấy là sự hụt hẫng của người nói trước một điều đi ngược trông đợi. Nhìn các câu mẫu sẽ thấy vế trước bao giờ cũng dựng lên một dự đoán — ai cũng bảo trời sẽ mưa, tuổi thì chưa lớn, nói nghe thì đơn giản — rồi 却 báo rằng thực tế đã rẽ sang lối khác.

Nghĩa cũ của chữ vẫn còn sống trong tiếng Trung hiện đại, chỉ là đã lùi ra sau động từ: 冷却 là để nguội đi, 忘却 là quên đi, 退却 là lui binh. Ở những chỗ đó 却 mang ý "cho khuất đi, cho lui lại" — và chính từ cái ý quay ngược ấy mà nó thành phó từ chỉ sự trái ngược.

Cách ghi nhớ từ 却

却 có 7 nét, bên phải là bộ 卩 (tiết) — theo lối chiết tự truyền thống là hình người quỳ, nghĩa gốc 'lui lại, từ chối' (dấu vết còn trong 'khước từ'). Từ ý 'ngược lại' mà thành phó từ 'thế mà'.

Ví dụ với từ 却

  • 他很累,却不肯休息。

    Tā hěn lèi, què bù kěn xiūxi.

    Anh ấy rất mệt mà lại không chịu nghỉ.

  • 东西便宜,质量却很好。

    Dōngxi piányi, zhìliàng què hěn hǎo.

    Đồ rẻ mà chất lượng lại rất tốt.

  • 我叫了他好几次,他却没听见。

    Wǒ jiào le tā hǎo jǐ cì, tā què méi tīngjiàn.

    Tôi gọi mấy lần mà anh ấy lại không nghe thấy.

  • 说起来简单,做起来却很难。

    Shuō qǐlái jiǎndān, zuò qǐlái què hěn nán.

    Nói thì đơn giản, làm lại rất khó.

  • 大家都说会下雨,天却晴了。

    Dàjiā dōu shuō huì xià yǔ, tiān què qíng le.

    Ai cũng bảo sẽ mưa mà trời lại nắng.

  • 他年纪不大,却懂得很多。

    Tā niánjì bú dà, què dǒngde hěn duō.

    Tuổi không lớn mà hiểu biết rất nhiều.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License