quốcguó(國)
nước, quốc gia
bộ囗(vi)
Dễ nhầm图 困
国际 (guójì) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "quốc tế", nghĩa tiếng Việt: quốc tế. Từ gồm 2 chữ: 国 (quốc) + 际 (tế), tổng cộng 15 nét.
tính từ · danh từ
quốcguó(國)
nước, quốc gia
bộ囗(vi)
Dễ nhầm图 困
tếjì(際)
bờ, khoảng giữa; dịp
bộ阜(phụ)
quốc tế — Trùng khớp
Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.
Âm Hán-Việt 'quốc tế' đúng là từ 'quốc tế' tiếng Việt, nghĩa giống hệt: giữa các nước với nhau. Phần lớn thời gian nó làm định ngữ đứng trước danh từ — 国际机场 là sân bay quốc tế.
国 quốc + 际 tế → quốc tế
Sáu câu ví dụ đều chung một hình dáng: 国际 dán liền vào trước một danh từ — 国际机场, 国际公司, 国际语言, 国际新闻, 国际电话. Nó không đứng sau 很, không làm vị ngữ, không tự đứng một mình. Tiếng Việt thì đặt quốc tế ở phía sau: sân bay quốc tế, tin quốc tế. Cùng hai chữ ấy, hai thứ tiếng gắn chúng vào hai đầu ngược nhau của danh từ, và đó là chỗ hay sai nhất lúc đặt câu.
Muốn cho nó rời khỏi danh từ thì phải mượn một cái khung: 在国际上. Câu 这个牌子在国际上很有名 được dịch thành "nổi tiếng trên thế giới", vì tiếng Việt không nói "trên quốc tế" — ta hoặc đổi sang chữ thế giới, hoặc phải nói dài ra thành trên trường quốc tế.
Người anh em 世界 thì ngược lại: nó là danh từ thật, đứng một mình được, 全世界都知道. 国际 thì luôn phải tựa vào một chữ khác. Hai từ hay dịch chung một kiểu sang tiếng Việt, nhưng trong câu tiếng Trung chúng không thay chỗ cho nhau.
Còn một chỗ dễ trượt về nghĩa. 国际 là chuyện giữa các nước, không phải chuyện nước ngoài. 他在一家国际公司上班 nói về một công ty làm ăn xuyên nhiều nước; muốn nói công ty của nước ngoài thì phải đổi hẳn chữ, thành 外国公司. Tiếng Việt để hai ý ấy đứng gần nhau đến mức dễ lẫn, còn tiếng Trung tách chúng bằng hai từ khác nhau.
国 (quốc) là nước, 际 (tế) là chỗ giáp ranh, khoảng giữa — khoảng giữa các nước, đúng chữ 'quốc tế'. Chữ 际 có 7 nét, mang bộ 阜 (phụ, gò đất — viết 阝 bên trái): gò đất xưa dùng làm ranh giới.
这是一个国际机场。
Zhè shì yí ge guójì jīchǎng.
Đây là sân bay quốc tế.
他在一家国际公司上班。
Tā zài yì jiā guójì gōngsī shàngbān.
Anh ấy làm ở một công ty quốc tế.
汉语现在是国际语言吗?
Hànyǔ xiànzài shì guójì yǔyán ma?
Bây giờ tiếng Hán có phải ngôn ngữ quốc tế không?
他很关心国际新闻。
Tā hěn guānxīn guójì xīnwén.
Anh ấy rất quan tâm tin quốc tế.
国际电话比较贵。
Guójì diànhuà bǐjiào guì.
Gọi điện quốc tế khá đắt.
这个牌子在国际上很有名。
Zhège páizi zài guójì shàng hěn yǒumíng.
Nhãn hiệu này nổi tiếng trên thế giới.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License