信息xìnxītín tức

信息 (xìnxī) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "tín tức", nghĩa tiếng Việt: thông tin; tin nhắn. Từ gồm 2 chữ: 信 (tín) + 息 (tức), tổng cộng 19 nét.

Nghĩa của từ 信息

danh từ

  1. 1thông tin
  2. 2tin nhắn

Cách viết các chữ trong từ 信息

tínxìn

tin tưởng, thư tín

bộ人(nhân)

tứcxī

hơi thở; nghỉ ngơi; tin tức

bộ心(tâm)

Dễ nhầm自 媳

Âm Hán-Việt của 信息

tín tức — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'tín tức' không phải là từ tiếng Việt. Người Việt nói 'thông tin'. Đừng lẫn với 'tin tức' thời sự — cái đó tiếng Trung là 新闻; 信息 là thông tin nói chung, hoặc một tin nhắn.

Lượng từ dùng với 信息

  • 条tiáo→ tin / mẩu

Cách ghép từ 信息

信 tín + 息 tức → tín tức

Câu chuyện hình thành từ 信息

Một chữ 信息 gánh hai thứ, và cái quyết định là lượng từ đứng trước nó. Có 条 thì đó là một tin nhắn đếm được — 我给你发了一条信息, 这条信息很重要. Không có lượng từ thì nó là thông tin nói chung, thứ không đếm: 网上的信息不一定都是真的. Cùng một từ, hai kích cỡ.

Đường ranh đáng nhớ hơn nằm ở phía 消息. 消息 là mẩu tin người ta nghe được rồi kể lại, và luôn có sắc thái hay dở, mới cũ — 我有一个好消息 là "tôi có tin vui", chỗ đó không thay bằng 信息 được. 信息 thì nguội hơn: nó là dữ liệu, là nội dung được gửi đi, tự nó không vui không buồn.

Chữ 息 đi được cả ba ngả mà thoạt nhìn chẳng dính gì nhau: nghỉ trong 休息, tin trong 信息, và tiền lãi trong 利息. Ngả cuối mới là ngả tiếng Việt còn giữ rõ nhất — lợi tức, phần sinh thêm ra từ đồng vốn.

Trong câu, 信息 sống với hai động từ rất cố định: 发 để gửi đi, 收到 để nhận về — 你收到我的信息了吗. Còn khi nằm trên giấy tờ thì nó thành một mục phải điền: 请写下你的个人信息, đúng chỗ tiếng Việt ghi "thông tin cá nhân". Một từ, ba chỗ ở — màn hình điện thoại, câu chuyện hằng ngày, và tờ khai.

Cách ghi nhớ từ 信息

信 (tín) là thư, là lời đáng tin — gồm bộ 人 (nhân) và 言 (ngôn): lời của người thì phải tin được. 息 (tức) ngoài nghĩa 'hơi thở, nghỉ' còn nghĩa 'tin'; chữ này 10 nét, có bộ 心 (tâm) ở dưới.

Ví dụ với từ 信息

  • 网上的信息不一定都是真的。

    Wǎng shàng de xìnxī bù yídìng dōu shì zhēn de.

    Thông tin trên mạng không phải cái nào cũng thật.

  • 我给你发了一条信息。

    Wǒ gěi nǐ fā le yì tiáo xìnxī.

    Tôi đã gửi cho bạn một tin nhắn.

  • 请写下你的个人信息。

    Qǐng xiě xià nǐ de gèrén xìnxī.

    Xin ghi lại thông tin cá nhân của bạn.

  • 你收到我的信息了吗?

    Nǐ shōudào wǒ de xìnxī le ma?

    Bạn nhận được tin nhắn của tôi chưa?

  • 这条信息很重要,请记下来。

    Zhè tiáo xìnxī hěn zhòngyào, qǐng jì xiàlái.

    Thông tin này rất quan trọng, hãy ghi lại.

  • 我们还没有得到新的信息。

    Wǒmen hái méiyǒu dédào xīn de xìnxī.

    Chúng tôi vẫn chưa nhận được thông tin mới.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License