当dāngđương

phồn thể: 當

当 (dāng) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "đương", nghĩa tiếng Việt: làm, đảm nhiệm (một vai trò); vào lúc, khi; coi là. Chữ 当 có 6 nét, thuộc bộ 小.

Nghĩa của từ 当

động từ · giới từ

  1. 1làm, đảm nhiệm (một vai trò)
  2. 2vào lúc, khi
  3. 3coi là

Cách viết chữ 当

đươngdāng(當)

đảm đương, đang lúc

bộ小(tiểu)

Dễ nhầm挡 档

Âm Hán-Việt của 当

đương — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'đương' nay không đứng riêng trong tiếng Việt, chỉ còn trong từ ghép như 'đảm đương', 'đương nhiên'. Người Việt nói 'làm' (当老师 làm giáo viên) hoặc 'khi, lúc' (当…的时候 khi…).

Câu chuyện hình thành từ 当

Học 当 là học hai bộ khung, và cả hai đều là khung chứ không phải nghĩa. Khung thứ nhất: 当 cộng một nghề, một vai — 他想当老师, 他当了三年医生, 这次谁当司机. Đây là làm theo nghĩa mang một vai, khác hẳn làm theo nghĩa thao tác: nấu cơm là 做饭, còn làm giáo viên thì phải là 当老师. Tiếng Việt dùng chung một tiếng làm cho cả hai, nên đây là chỗ phải tách ra bằng ý thức.

Khung thứ hai là 当…的时候. 当 mở, 的时候 đóng lại phía sau: 当我回来的时候,天已经黑了. Người Việt chỉ cần một chữ khi đặt ở đầu là xong, nên hay quên mất nửa sau. Trong văn viết, 的时候 rút gọn được thành 时, nhưng bỏ hẳn thì câu hụt một đầu.

Nghĩa thứ ba nghe rời rạc mà thật ra vẫn cùng một lối: 你别当他是小孩子 là đặt ai đó vào một vai, còn 当着大家的面 là đứng ngay trước mặt mọi người. Ba việc — nhận lấy một vai, ở vào một lúc, ở ngay trước một chỗ — đều là chuyện đặt mình đúng vào vị trí ấy.

Âm đương của tiếng Việt nay chỉ còn sống trong từ ghép: đảm đương, đương nhiên, tương đương. Đáng chú ý là đảm đương giữ đúng cái nhánh mà tiếng Trung dùng nhiều nhất — nhận một vai rồi gánh nó. Chỉ có điều ta không đẩy nhánh ấy ra tới đời thường: người Việt làm giáo viên, chứ không ai đương giáo viên.

Cách ghi nhớ từ 当

当 chỉ 6 nét, xếp vào bộ 小 (tiểu) ở trên. Nhớ hai khung hay gặp nhất: 当 + nghề = làm nghề ấy (当老师), và 当 + câu + 的时候 = 'khi…'.

Ví dụ với từ 当

  • 他想当老师。

    Tā xiǎng dāng lǎoshī.

    Cậu ấy muốn làm giáo viên.

  • 当我回来的时候,天已经黑了。

    Dāng wǒ huílái de shíhou, tiān yǐjīng hēi le.

    Khi tôi về đến nơi thì trời đã tối.

  • 你别当他是小孩子。

    Nǐ bié dāng tā shì xiǎo háizi.

    Đừng coi cậu ấy là con nít.

  • 这次谁当司机?

    Zhè cì shéi dāng sījī?

    Lần này ai lái xe?

  • 他当了三年医生。

    Tā dāng le sān nián yīshēng.

    Anh ấy làm bác sĩ ba năm.

  • 当着大家的面,他不好意思说。

    Dāng zhe dàjiā de miàn, tā bù hǎoyìsi shuō.

    Trước mặt mọi người, anh ấy ngại không nói.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License