đơndān(單)
đơn, một mình; lẻ
bộ八(bát)
单位 (dānwèi) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "đơn vị", nghĩa tiếng Việt: đơn vị (đo lường); cơ quan, nơi làm việc. Từ gồm 2 chữ: 单 (đơn) + 位 (vị), tổng cộng 15 nét.
danh từ
đơndān(單)
đơn, một mình; lẻ
bộ八(bát)
vịwèi
vị trí, chỗ; ngôi, tước vị
bộ人(nhân)
Dễ nhầm住 泣
đơn vị — Trùng khớp
Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.
Âm Hán-Việt 'đơn vị' đúng là từ 'đơn vị' tiếng Việt và trùng ở cả hai nghĩa: đơn vị đo lường, và một cơ quan/tổ chức (đơn vị công tác). Trong tiếng Trung nghĩa 'nơi làm việc' được dùng nhiều nhất — 你在哪个单位? là hỏi bạn làm ở cơ quan nào.
单 đơn + 位 vị → đơn vị
你在哪个单位工作? — câu hỏi thường ngày này là chỗ hai thứ tiếng rời nhau. Người Việt cũng có đơn vị công tác, nhưng chỉ trong tờ khai và văn bản; hỏi một người bạn "cậu làm ở đơn vị nào" thì nghe như đang lập hồ sơ. Bên tiếng Trung, đó lại là nghĩa được dùng nhiều nhất của 单位.
Nó cũng rộng hơn công ty: trường học, bệnh viện, nhà máy, cơ quan nhà nước đều là 单位. Trong câu, từ này được đối xử như một chỗ có cửa ra vào và có khoảng cách — 这个单位离我家很近, 我们单位有一百多人, 他不想换单位. Tiếng Việt phải đổi chữ theo từng câu: cơ quan, chỗ làm, nơi làm việc.
Nghĩa còn lại thì khớp đến từng chữ: 米是长度的单位, mét là đơn vị đo độ dài. Một từ, hai đời sống, mà cái bản lề nối chúng nằm ngay trong mặt chữ. 单 (đơn) là một, là lẻ — chữ trong đơn giản, đơn độc. 位 (vị) là chỗ, là ngôi. Một chỗ đem ra làm mốc thì thành đơn vị đo; một chỗ trong bộ máy thì thành nơi mình thuộc về.
Chữ 单 còn một nhánh nữa mà tiếng Việt giữ nguyên: tờ giấy ghi thành từng dòng lẻ. 菜单 chính là thực đơn, và cái đơn ấy cũng nằm trong hoá đơn, đơn thuốc. Cùng một chữ, ba đường: một, một chỗ, một tờ.
单 (đơn) là một, lẻ; 位 (vị) là chỗ, ngôi — 'một chỗ' lấy làm mốc thì thành 'đơn vị'. Chữ 位 có bộ 人 (nhân) bên trái, 7 nét, vì vốn chỉ chỗ đứng của người.
你在哪个单位工作?
Nǐ zài nǎge dānwèi gōngzuò?
Bạn làm việc ở cơ quan nào?
米是长度的单位。
Mǐ shì chángdù de dānwèi.
Mét là đơn vị đo độ dài.
我们单位有一百多人。
Wǒmen dānwèi yǒu yìbǎi duō rén.
Cơ quan tôi có hơn một trăm người.
这个单位离我家很近。
Zhège dānwèi lí wǒ jiā hěn jìn.
Chỗ làm này cách nhà tôi rất gần.
他不想换单位。
Tā bù xiǎng huàn dānwèi.
Anh ấy không muốn đổi chỗ làm.
请写清楚你的单位和电话。
Qǐng xiě qīngchu nǐ de dānwèi hé diànhuà.
Xin ghi rõ cơ quan và số điện thoại của bạn.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License