部bùbộ

部 (bù) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "bộ", nghĩa tiếng Việt: bộ, ban ngành; bộ phận, phần; bộ, chiếc (lượng từ cho phim, sách, điện thoại). Chữ 部 có 10 nét, thuộc bộ 邑.

Nghĩa của từ 部

danh từ · lượng từ

  1. 1bộ, ban ngành
  2. 2bộ phận, phần
  3. 3bộ, chiếc (lượng từ cho phim, sách, điện thoại)

Cách viết chữ 部

bộbù

bộ phận; bộ, ngành

bộ邑(ấp)

Âm Hán-Việt của 部

bộ — Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Âm Hán-Việt 'bộ' đúng là chữ 'bộ' của tiếng Việt và trùng cả ba lối dùng: 'bộ' trong Bộ Giáo dục, 'bộ' trong bộ phận, và lượng từ — 一部电影 chính là 'một bộ phim'.

Câu chuyện hình thành từ 部

这部手机是新买的 — "chiếc điện thoại này mới mua". Vẫn là lượng từ 部, nhưng tiếng Việt không cho phép nói "bộ điện thoại". Chỗ trùng khớp của chữ này dừng lại sớm hơn ta tưởng, và nó dừng ngay tại chỗ hay dùng nhất.

部 đếm những thứ lớn, gồm nhiều phần, được làm ra trọn vẹn như một khối: 一部电影, 一部小说, 一部词典, và cả một cỗ máy nhiều bộ phận như chiếc điện thoại. Chữ bộ của tiếng Việt lại đếm theo lối ngược lại: bộ quần áo, bộ bàn ghế, bộ ấm chén — nhiều món rời hợp lại thành một. Đúng nghĩa ấy tiếng Trung giao cho chữ khác, 套: 一套衣服. Hai chữ bộ nhìn từ hai đầu đối nhau, một bên là khối lớn chia ra thành phần, một bên là các phần gom lại thành khối.

Còn một chỗ nữa dễ trượt: đứng sau số thứ tự, 部 thôi làm việc đếm mà chỉ vị trí trong một loạt. 这是电影的第二部 phải dịch là "phần hai", không phải "bộ hai" — người Việt nói phần, nói tập, hoặc nói mùa.

Vậy nên gặp 部 làm lượng từ thì đừng thả chữ bộ ra theo phản xạ. Hỏi trước đã: đây là một tác phẩm (bộ phim, bộ tiểu thuyết), một cỗ máy (chiếc), hay một tập nằm trong loạt (phần)? Ba câu trả lời, ba chữ tiếng Việt, mà chữ Hán thì vẫn chỉ có một.

Cách ghi nhớ từ 部

部 có 10 nét, xếp vào bộ 邑 (ấp, làng xóm — viết thành 阝 bên phải): gốc là một vùng đất, một khu, từ đó ra nghĩa 'ban ngành' rồi 'một phần'. Mẹo nhớ lượng từ: người Việt cũng nói 'một bộ phim', đúng y 一部电影.

Ví dụ với từ 部

  • 我看了一部很好的电影。

    Wǒ kàn le yí bù hěn hǎo de diànyǐng.

    Tôi xem một bộ phim rất hay.

  • 他在教育部工作。

    Tā zài Jiàoyù Bù gōngzuò.

    Anh ấy làm ở Bộ Giáo dục.

  • 这部手机是新买的。

    Zhè bù shǒujī shì xīn mǎi de.

    Chiếc điện thoại này mới mua.

  • 这部小说你读过吗?

    Zhè bù xiǎoshuō nǐ dú guo ma?

    Bộ tiểu thuyết này bạn đọc chưa?

  • 南部的天气比北部热。

    Nánbù de tiānqì bǐ běibù rè.

    Thời tiết miền nam nóng hơn miền bắc.

  • 这是电影的第二部。

    Zhè shì diànyǐng de dì èr bù.

    Đây là phần hai của bộ phim.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License