低dīđê

低 (dī) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "đê", nghĩa tiếng Việt: thấp; cúi (đầu); nhỏ (âm lượng). Chữ 低 có 7 nét, thuộc bộ 人.

Nghĩa của từ 低

tính từ · động từ

  1. 1thấp
  2. 2cúi (đầu)
  3. 3nhỏ (âm lượng)

Cách viết chữ 低

đêdī

thấp

bộ人(nhân)

Âm Hán-Việt của 低

đê — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'đê' nghe giống 'đê' (bờ đê) của tiếng Việt nhưng đó là chữ khác hẳn, chỉ trùng âm — chớ nhớ theo hướng ấy. Người Việt nói 'thấp'. Dấu vết chữ này còn trong 'đê tiện', 'đê hèn', tức thấp kém.

Câu chuyện hình thành từ 低

Một chữ thấp của tiếng Việt ứng với hai chữ Hán, và người học hay chọn nhầm. 低 đo một mức trên cái thang: nhiệt độ, giá cả, lương, điểm số, mặt bàn so với chỗ nó nên ở. Còn người thấp thì tiếng Trung dùng 矮 (ải), không bao giờ dùng 低. Cứ hỏi mình đang nói về một con số hay về một dáng người, rồi hãy chọn chữ.

Nghĩa dễ trượt nhất nằm ở âm thanh. 你的声音有点儿低 không phải là giọng trầm, mà là nói nhỏ quá, nghe không rõ. Người Việt nghe "âm thanh thấp" sẽ nghĩ ngay tới cao độ, còn tiếng Trung ở đây đang nói về âm lượng — đúng cái núm vặn trong 能把电视的声音放低一点儿吗.

Chữ này còn làm động từ, và khi ấy nó nghĩa là hạ xuống. Tân ngữ quen thuộc nhất là cái đầu: 他低着头没说话. Vậy là một chữ Hán duy nhất, sang tiếng Việt phải rẽ ba lối tuỳ chỗ nó đứng — thấp khi tả một mức, nhỏ khi tả tiếng, cúi khi tả một động tác.

Còn một chỗ nữa cần cảnh giác, và nó nằm ở dạng phủ định. 这里的房子价格不低 dịch sát thành "giá không thấp" thì cứng; người Việt nói "giá nhà ở đây không rẻ". Tiếng Trung đo giá bằng cặp cao–thấp như đo một con số, tiếng Việt lại đo bằng cặp đắt–rẻ như đánh giá món hàng. Cùng một câu, hai thứ tiếng đặt nó lên hai cái thước khác nhau.

Cách ghi nhớ từ 低

低 7 nét, có bộ 人 (nhân) viết thành 亻 bên trái — người khom mình xuống thì thấp; phần bên phải 氐 chủ yếu mượn âm. Học luôn theo cặp: 高 cao ↔ 低 thấp.

Ví dụ với từ 低

  • 这张桌子太低了。

    Zhè zhāng zhuōzi tài dī le.

    Cái bàn này thấp quá.

  • 今天的气温很低。

    Jīntiān de qìwēn hěn dī.

    Nhiệt độ hôm nay rất thấp.

  • 他低着头没说话。

    Tā dī zhe tóu méi shuōhuà.

    Cậu ấy cúi đầu không nói gì.

  • 你的声音有点儿低,我听不清。

    Nǐ de shēngyīn yǒudiǎnr dī, wǒ tīng bù qīng.

    Bạn nói hơi nhỏ, tôi nghe không rõ.

  • 这里的房子价格不低。

    Zhèlǐ de fángzi jiàgé bù dī.

    Giá nhà ở đây không rẻ.

  • 能把电视的声音放低一点儿吗?

    Néng bǎ diànshì de shēngyīn fàng dī yìdiǎnr ma?

    Vặn nhỏ tiếng ti vi một chút được không?

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License