社会shèhuìxã hội

phồn thể: 社會

社会 (shèhuì) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "xã hội", nghĩa tiếng Việt: xã hội. Từ gồm 2 chữ: 社 (xã) + 会 (hội), tổng cộng 13 nét.

Nghĩa của từ 社会

danh từ

  1. xã hội

Cách viết các chữ trong từ 社会

xãshè

đoàn thể, xã hội

bộ示(thị)

hộihuì(會)

họp, gặp gỡ; biết, có thể

bộ人(nhân)

Dễ nhầm合 令

Âm Hán-Việt của 社会

xã hội — Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Âm Hán-Việt 'xã hội' đúng là từ 'xã hội' tiếng Việt, nghĩa giống hệt. Nhưng không phải chỗ nào cũng dịch được như thế: 走上社会 là 'bước vào đời', không phải 'bước vào xã hội'.

Cách ghép từ 社会

社 xã + 会 hội → xã hội

Câu chuyện hình thành từ 社会

学校不是社会,但也不简单 — dịch sát thì thành "trường học không phải xã hội", nhưng ý người nói là ngoài kia mới là trường đời. 大学毕业后他走上了社会 cũng vậy: bản dịch tự nhiên nhất là "bước vào đời". Tiếng Trung dùng 社会 cho cả cái thế giới đi làm nằm ngoài cổng trường, chỗ mà tiếng Việt quen gọi bằng chữ đời.

Muốn thấy hết chữ 社 thì phải nhìn xuống phần dưới bên phải của nó. Chữ này ghép bộ 示 (thị) với 土 (thổ, đất); theo lối chiết tự truyền thống, đó là bàn thờ dựng lên để tế thần đất. Cả xóm chung một đàn tế thì thành một cộng đồng, và cộng đồng ấy mang luôn tên chữ. 会 (hội) mang bộ 人 (nhân), nghĩa là tụ lại. Người tụ quanh một chỗ chung — đó là hình của từ này.

Người Việt giữ chữ 社 kỹ hơn mình tưởng, và giữ đúng ở nghĩa cộng đồng gắn với đất: xã trong uỷ ban nhân dân xã, trong hợp tác xã, xã viên. Tiếng Trung ngày nay không còn dùng 社 để gọi đơn vị hành chính cấp cơ sở nữa, nên nghĩa "làng xã" hầu như chỉ còn sống bên phía tiếng Việt.

Khi đặt câu, nhớ rằng 社会 không cần ai sở hữu và không cần 的 lúc làm định ngữ: 社会问题, 社会需要更多这样的人. Còn gặp 走上社会 hay 踏入社会 thì đừng dịch máy móc — đó là lúc một người rời ghế nhà trường để đi làm, và tiếng Việt gọi đúng tên việc ấy bằng chữ đời.

Cách ghi nhớ từ 社会

社 (xã) là đoàn thể, gốc là nơi tế thần đất — bộ 示 (thị) bên trái, 7 nét; 会 (hội) là tụ họp, bộ 人 (nhân) ở trên, 6 nét. Người tụ lại thành đoàn thể, đúng chữ 'xã hội'.

Ví dụ với từ 社会

  • 社会一直在变化。

    Shèhuì yìzhí zài biànhuà.

    Xã hội luôn thay đổi.

  • 这是一个社会问题。

    Zhè shì yí ge shèhuì wèntí.

    Đây là một vấn đề xã hội.

  • 大学毕业后他走上了社会。

    Dàxué bìyè hòu tā zǒu shàng le shèhuì.

    Tốt nghiệp đại học xong anh ấy bước vào đời.

  • 社会需要更多这样的人。

    Shèhuì xūyào gèng duō zhèyàng de rén.

    Xã hội cần thêm những người như vậy.

  • 你觉得现在的社会怎么样?

    Nǐ juéde xiànzài de shèhuì zěnmeyàng?

    Bạn thấy xã hội bây giờ thế nào?

  • 学校不是社会,但也不简单。

    Xuéxiào bú shì shèhuì, dàn yě bù jiǎndān.

    Trường học không phải xã hội, nhưng cũng chẳng đơn giản.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License