支持zhīchíchi trì

支持 (zhīchí) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "chi trì", nghĩa tiếng Việt: ủng hộ; hỗ trợ; chống đỡ, cầm cự. Từ gồm 2 chữ: 支 (chi) + 持 (trì), tổng cộng 13 nét.

Nghĩa của từ 支持

động từ

  1. 1ủng hộ
  2. 2hỗ trợ
  3. 3chống đỡ, cầm cự

Cách viết các chữ trong từ 支持

chizhī

chống đỡ; chi trả; cây (lượng từ)

bộ支(chi)

trìchí

cầm, giữ

bộ手(thủ)

Dễ nhầm待 特

Âm Hán-Việt của 支持

chi trì — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'chi trì' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'ủng hộ' (đứng về phía ai) hoặc 'hỗ trợ' (khi nói về máy móc, phần mềm).

Cách ghép từ 支持

支 chi + 持 trì → chi trì

Câu chuyện hình thành từ 支持

Viên gạch thứ hai là chữ người Việt dùng nhiều mà ít khi nhận ra mặt. 持 là trì trong duy trì, kiên trì, bảo trì, chủ trì — đều là chuyện cầm lấy rồi giữ cho lâu. Coi chừng một chữ trì khác trùng âm: trì hoãn là 迟, chữ nói chuyện chậm trễ, không họ hàng gì ở đây.

Ghép với 支 — chữ mà từ điển ghi nghĩa đầu tiên là chống đỡ — thì ra một hình rất cụ thể: đỡ cho khỏi đổ rồi giữ nguyên ở tư thế đó. Không phải gật đầu một cái là xong, mà là còn đứng đấy chịu lực. Danh sách nghĩa vẫn giữ lại ngả gốc "chống đỡ, cầm cự", và chính nó giải thích vì sao 支持 nặng hơn một lời tán thành.

Sang tiếng Việt thì một từ phải tách làm hai, và cái quyết định là người hay vật. Đối tượng biết cảm ơn thì dịch ủng hộ: 我支持你的决定, 父母很支持他学音乐. Đối tượng là máy móc, phần mềm, một loại thẻ thì dịch hỗ trợ: 这个手机不支持这种卡. Nghĩa sau là lối dùng mới, đi vào cả hai ngôn ngữ cùng với máy tính.

Cuối cùng, đừng để 支持 tụt xuống thành 同意. 同意 là đồng ý với một đề nghị, xong là xong. 支持 thì đứng lâu, nhận được 很 và 更, và dùng thẳng như danh từ ngay trong câu cảm ơn: 谢谢大家的支持.

Cách ghi nhớ từ 支持

支 (chi) là cái nhánh chống đỡ, 持 (trì) là cầm giữ — chống cho khỏi đổ, giữ cho đứng vững, thành nghĩa 'ủng hộ'. Chữ 持 có bộ 手 (thủ, tay) bên trái, 9 nét: việc gì cũng do tay cầm mà giữ.

Ví dụ với từ 支持

  • 我支持你的决定。

    Wǒ zhīchí nǐ de juédìng.

    Tôi ủng hộ quyết định của bạn.

  • 谢谢大家的支持。

    Xièxie dàjiā de zhīchí.

    Cảm ơn sự ủng hộ của mọi người.

  • 这个手机不支持这种卡。

    Zhège shǒujī bù zhīchí zhè zhǒng kǎ.

    Điện thoại này không hỗ trợ loại thẻ đó.

  • 你支持哪个队?

    Nǐ zhīchí nǎge duì?

    Bạn ủng hộ đội nào?

  • 父母很支持他学音乐。

    Fùmǔ hěn zhīchí tā xué yīnyuè.

    Bố mẹ rất ủng hộ cậu ấy học nhạc.

  • 没有他的支持,我做不成。

    Méiyǒu tā de zhīchí, wǒ zuò bu chéng.

    Không có anh ấy ủng hộ thì tôi không làm nổi.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License