场chǎngtrường

phồn thể: 場

场 (chǎng) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "trường", nghĩa tiếng Việt: trận, buổi, suất (lượng từ); sân, bãi, nơi diễn ra. Chữ 场 có 6 nét, thuộc bộ 土.

Nghĩa của từ 场

lượng từ

  1. 1trận, buổi, suất (lượng từ)
  2. 2sân, bãi, nơi diễn ra

Cách viết chữ 场

trườngchǎng(場)

sân bãi, nơi diễn ra hoạt động

bộ土(thổ)

Dễ nhầm扬 汤

Âm Hán-Việt của 场

trường — Lệch nghĩa

Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa đã lệch đi.

'Trường' đúng là từ tiếng Việt, nhưng nói trống một tiếng thì người Việt hiểu là trường học — 场 không bao giờ có nghĩa đó (trường học là 学校). Nghĩa còn trùng nằm trong từ ghép: 广场 quảng trường, 市场 thị trường. Làm lượng từ thì dịch là 'trận', 'buổi', 'suất'.

Câu chuyện hình thành từ 场

Nói trống một tiếng "trường", người Việt nghĩ ngay đến trường học. 场 thì không bao giờ mang nghĩa ấy — trường học là 学校. Nhưng hễ ghép chữ vào là hai bên gặp lại nhau ngay: 广场 quảng trường, 市场 thị trường, 战场 chiến trường, và cả nông trường, công trường.

Sợi dây nối tất cả những từ đó nằm ở bộ thủ: 场 mang bộ thổ (土), đất. Nghĩa gốc là cái sân, cái bãi — một khoảng đất dành riêng cho một việc. Quảng trường là khoảng đất rộng, thị trường là khoảng đất họp chợ, chiến trường là khoảng đất đánh nhau.

Từ "nơi diễn ra" sang lượng từ chỉ là một bước ngắn. Cái sân có ranh giới, thì việc xảy ra trên sân cũng có mở có kết: 一场大雨, 一场比赛, 一场电影, 一场大病 — mỗi cái là một khoảnh có đầu có cuối. Tiếng Việt phải dùng ba chữ khác nhau để dịch (một trận mưa, một buổi diễn, một suất phim) nhưng hình ảnh nằm dưới vẫn là một.

Một lưu ý về mặt chữ: 场 và 扬 (dương, giơ lên) chỉ khác nhau ở bên trái, một bên bộ thổ (土), một bên bộ thủ (手). Cứ hỏi việc này đứng trên đất hay nằm trong tay là tách được ngay.

Cách ghi nhớ từ 场

场 chỉ 6 nét, có bộ 土 (thổ, đất) bên trái — cái sân bằng đất, nơi việc gì đó diễn ra. Từ 'nơi diễn ra' mà thành lượng từ đếm những việc có mở có kết: một trận mưa, một trận đấu, một suất phim.

Ví dụ với từ 场

  • 昨天下了一场大雨。

    Zuótiān xià le yì chǎng dà yǔ.

    Hôm qua có một trận mưa lớn.

  • 我们看了一场电影。

    Wǒmen kàn le yì chǎng diànyǐng.

    Chúng tôi đã xem một suất phim.

  • 这场比赛很精彩。

    Zhè chǎng bǐsài hěn jīngcǎi.

    Trận đấu này rất hay.

  • 他生了一场大病。

    Tā shēng le yì chǎng dà bìng.

    Anh ấy ốm một trận rất nặng.

  • 那场表演你去看了吗?

    Nà chǎng biǎoyǎn nǐ qù kàn le ma?

    Buổi biểu diễn đó bạn có đi xem không?

  • 广场上有一场活动。

    Guǎngchǎng shàng yǒu yì chǎng huódòng.

    Ngoài quảng trường có một sự kiện.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License