强qiángcường

phồn thể: 強

强 (qiáng) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "cường", nghĩa tiếng Việt: mạnh, khoẻ; giỏi, hơn (khi so sánh). Chữ 强 có 12 nét, thuộc bộ 弓.

Nghĩa của từ 强

tính từ

  1. 1mạnh, khoẻ
  2. 2giỏi, hơn (khi so sánh)

Cách viết chữ 强

cườngqiáng(強)

mạnh, khoẻ

bộ弓(cung)

Âm Hán-Việt của 强

cường — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'cường' không đứng một mình trong tiếng Việt, chỉ có trong từ ghép: cường quốc, cường độ, cường tráng. Người Việt nói 'mạnh', 'khoẻ', 'giỏi'. Khi so sánh, 强 nghĩa là 'hơn': 他比我强 là anh ấy giỏi hơn tôi.

Câu chuyện hình thành từ 强

他的能力很强 — chỗ tiếng Việt phải nói giỏi thì tiếng Trung vẫn dùng chữ chỉ sức mạnh. Đó là điểm đáng nhớ nhất của 强: nó không đo cơ bắp, nó đo mức độ trên một cái thang. Gió, đội bóng, tín hiệu, năng lực — hễ thứ gì hình dung được là cao thấp hơn nhau thì 强 đo được, kể cả những thứ chẳng dính gì đến sức lực.

Vì đo mức nên nó rất hợp với câu so sánh, và ở đó nó tự mang sẵn nghĩa "hơn": 这个队比那个队强. Chiều phủ định thì mượn 没有 — 我的中文没有他强. Đây là chỗ người Việt hay hụt chân, bởi chữ mạnh của ta không áp lên học lực hay ngoại ngữ được; phải đổi sang giỏi, khá, hoặc chỉ một tiếng hơn.

Tiếng Việt cầm chữ này về rồi tách làm hai âm cho hai vùng nghĩa. Cường giữ phần sức: cường tráng, và 增强 sang tiếng Việt thành đúng tăng cường. Cưỡng giữ phần ép buộc: cưỡng chế, cưỡng bức — vẫn chữ 强 ấy, chỉ khác là sức mạnh nay quay sang đè lên người khác.

Tiếng Trung không tách bằng hai âm như ta, nhưng cũng đi đúng hai hướng đó: 强制, 强迫 nằm cùng một mặt chữ với 能力强. Nhớ được cả hai nhánh thì đỡ ngạc nhiên khi gặp một chữ 强 chẳng có gì đáng khen ngợi trong câu.

Cách ghi nhớ từ 强

强 12 nét, có bộ 弓 (cung, cái cung) bên trái — dây cung căng thì bắn mạnh, đó là 'cường'. Nhớ chữ này luôn gắn với sức: 能力强 năng lực mạnh, 风强 gió mạnh.

Ví dụ với từ 强

  • 他的能力很强。

    Tā de nénglì hěn qiáng.

    Năng lực của anh ấy rất mạnh.

  • 今天风很强。

    Jīntiān fēng hěn qiáng.

    Hôm nay gió rất mạnh.

  • 这个队比那个队强。

    Zhège duì bǐ nàge duì qiáng.

    Đội này mạnh hơn đội kia.

  • 我的中文没有他强。

    Wǒ de Zhōngwén méiyǒu tā qiáng.

    Tiếng Trung của tôi không giỏi bằng anh ấy.

  • 你觉得哪个队更强?

    Nǐ juéde nǎge duì gèng qiáng?

    Bạn thấy đội nào mạnh hơn?

  • 今天阳光很强,别忘了戴帽子。

    Jīntiān yángguāng hěn qiáng, bié wàng le dài màozi.

    Hôm nay nắng gắt, đừng quên đội mũ.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License