心xīntâm

心 (xīn) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "tâm", nghĩa tiếng Việt: tim; lòng, tấm lòng; phần giữa, lõi. Chữ 心 có 4 nét.

Nghĩa của từ 心

danh từ

  1. 1tim
  2. 2lòng, tấm lòng
  3. 3phần giữa, lõi

Cách viết chữ 心

tâmxīn

tim, tấm lòng, trung tâm

bộ心(tâm)

Âm Hán-Việt của 心

tâm — Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Âm Hán-Việt 'tâm' đúng là từ tiếng Việt trong 'tâm hồn', 'trung tâm', 'làm việc có tâm' — trùng nghĩa 'tấm lòng' và 'phần giữa' của 心. Chỉ khác một chỗ: quả tim trong lồng ngực thì tiếng Việt gọi là 'tim', không gọi là 'tâm'.

Câu chuyện hình thành từ 心

Sáu câu ví dụ, một chữ 心, và bản dịch tiếng Việt phải đổi từ gần như mỗi câu: 他的心很好 thành "tốt bụng", 我的心跳得很快 thành "tim", 放在心上 thành "lòng", 苹果的心 thành "lõi", 不用心 thành "để tâm". Âm tâm chỉ được gọi ra đúng một lần.

Chỗ khác nhau không nằm ở nghĩa mà nằm ở tư cách của chữ. Trong tiếng Trung, 心 là một danh từ tự do: nó làm chủ ngữ, làm tân ngữ, đứng sau 的, và sờ được. Trong tiếng Việt, tâm hầu như chỉ sống khi có chữ khác đỡ bên cạnh — tâm hồn, tâm sự, trung tâm, yên tâm. Hễ 心 đứng trơ một mình, người dịch buộc phải với sang lớp từ thuần Việt: tim, lòng, bụng, lõi, ruột. Chỗ hiếm hoi tâm tự đứng được lại là mấy cách nói mới và nghiêng về đánh giá: "để tâm", "làm việc có tâm".

Nghĩa "phần giữa" cũng bị chia y như vậy. Tiếng Việt nhận cái tâm trừu tượng — tâm đường tròn, tâm bão, trung tâm thành phố — nhưng nhường cái lõi cầm được trên tay cho chữ khác: lõi táo, ruột bánh. Tiếng Trung để nguyên một chữ cho cả hai, nên 苹果的心 nghe bình thường chẳng kém gì 市中心.

Vậy với từ này, việc đáng làm không phải là nhớ nghĩa — nghĩa thì đã nằm sẵn trong đầu người Việt — mà là tập một phản xạ ngược: mỗi lần 心 đứng một mình, hãy bỏ âm Hán-Việt lại và tìm chữ thuần Việt đúng chỗ.

Cách ghi nhớ từ 心

心 chỉ 4 nét và tự nó là một bộ thủ — theo lối chiết tự truyền thống là hình quả tim với mấy giọt máu. Bộ này nằm trong hầu hết chữ chỉ lòng dạ: 想, 情, 忙, 快; thấy 心 hay 忄 là biết chữ nói về cảm xúc.

Ví dụ với từ 心

  • 他的心很好。

    Tā de xīn hěn hǎo.

    Anh ấy rất tốt bụng.

  • 跑完步以后我的心跳得很快。

    Pǎo wán bù yǐhòu wǒ de xīn tiào de hěn kuài.

    Chạy xong tim tôi đập rất nhanh.

  • 这件事我一直放在心上。

    Zhè jiàn shì wǒ yìzhí fàng zài xīn shàng.

    Chuyện này tôi luôn để trong lòng.

  • 你心里在想什么?

    Nǐ xīn lǐ zài xiǎng shénme?

    Trong lòng bạn đang nghĩ gì vậy?

  • 苹果的心不能吃。

    Píngguǒ de xīn bù néng chī.

    Lõi táo không ăn được.

  • 他做事不用心。

    Tā zuòshì bú yòngxīn.

    Anh ấy làm việc chẳng để tâm.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License