kinhjīng(經)
trải qua; kinh sách; kinh tuyến
bộ纟(mịch)
Dễ nhầm径 轻
经济 (jīngjì) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "kinh tế", nghĩa tiếng Việt: kinh tế; tiết kiệm, rẻ mà được việc. Từ gồm 2 chữ: 经 (kinh) + 济 (tế), tổng cộng 17 nét.
kinhjīng(經)
trải qua; kinh sách; kinh tuyến
bộ纟(mịch)
Dễ nhầm径 轻
tếjì(濟)
cứu giúp; qua sông
bộ水(thuỷ)
kinh tế — Trùng khớp
Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.
Âm Hán-Việt 'kinh tế' đúng là từ tiếng Việt, nghĩa danh từ trùng nhau. Có một nét tiếng Việt gần như không dùng: làm tính từ, 经济 nghĩa là 'tiết kiệm, đáng đồng tiền' — 坐火车比较经济 là đi tàu rẻ mà được việc hơn.
经 kinh + 济 tế → kinh tế
Chữ 济 (tế) là chỗ ít người học ngó tới, mà lại giữ cả gốc gác của từ. Nó mang bộ 水 (thuỷ) và nghĩa là qua sông, là cứu giúp — đúng chữ tế trong cứu tế. Ghép với 经, cả khối vốn rút từ câu 经世济民: trị đời, cứu dân. Nghĩa ban đầu của nó là chuyện của người cầm quyền, chưa dính gì tới tiền bạc.
Cái nghĩa hẹp mà cả hai ngôn ngữ đang dùng là lớp đến sau, và hai bên nhận nó cùng một lúc, qua cùng một lớp sách vở mới — nên từ tổng thể xuống tới hộ gia đình đều khớp. 这个国家的经济发展很快 là kinh tế một nước; 他家的经济条件一般 là điều kiện kinh tế một nhà; 他学的是经济 là ngành học. Ba tầng, tiếng Việt theo được cả ba.
Chỗ tiếng Việt dừng lại là khi 经济 thôi làm danh từ. Trong tiếng Trung nó còn là tính từ, đặt vào vị ngữ như mọi tính từ khác: 坐火车比坐飞机经济. Bản dịch phải bỏ hẳn từ đi mà viết "đi tàu rẻ hơn đi máy bay", vì tiếng Việt không cho phép nói "đi tàu kinh tế hơn". Ta chỉ giữ được nó ở dạng bổ nghĩa — hiệu quả kinh tế, tính kinh tế — chứ không đứng làm vị ngữ.
Cách nhớ gọn nhất là nhìn chỗ đứng của chữ. Đứng trước danh từ hoặc làm chủ ngữ thì dịch là kinh tế; đứng sau 比 hay sau 很 thì nó đang khen một lựa chọn rẻ mà được việc, và tiếng Việt phải đổi hẳn sang tiết kiệm, đáng đồng tiền.
经 (kinh) là trải qua, gốc là sợi dọc của tấm vải — bộ 纟 (mịch, sợi tơ), 8 nét; 济 (tế) là cứu giúp, qua sông, bộ 水 (thuỷ, viết 氵), 9 nét. Gốc là câu 经世济民 'trị đời cứu dân', rút gọn thành 'kinh tế'.
这个国家的经济发展很快。
Zhège guójiā de jīngjì fāzhǎn hěn kuài.
Kinh tế nước này phát triển rất nhanh.
他学的是经济。
Tā xué de shì jīngjì.
Anh ấy học kinh tế.
坐火车比坐飞机经济。
Zuò huǒchē bǐ zuò fēijī jīngjì.
Đi tàu rẻ hơn đi máy bay.
最近经济情况不太好。
Zuìjìn jīngjì qíngkuàng bú tài hǎo.
Dạo này tình hình kinh tế không tốt lắm.
你觉得经济问题重要吗?
Nǐ juéde jīngjì wèntí zhòngyào ma?
Bạn thấy vấn đề kinh tế có quan trọng không?
他家的经济条件一般。
Tā jiā de jīngjì tiáojiàn yìbān.
Điều kiện kinh tế nhà anh ấy bình thường.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License