đốiduì(對)
đúng; đối đáp, đối xử; cặp, đôi
bộ寸(thốn)
Dễ nhầm时 付
对于 (duìyú) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "đối vu", nghĩa tiếng Việt: đối với; về (vấn đề gì). Từ gồm 2 chữ: 对 (đối) + 于 (vu), tổng cộng 8 nét.
giới từ
đốiduì(對)
đúng; đối đáp, đối xử; cặp, đôi
bộ寸(thốn)
Dễ nhầm时 付
vuyú(於)
ở, tại; đối với; hơn
bộ二(nhị)
đối vu — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'đối vu' không phải là một từ tiếng Việt; người Việt nói 'đối với'. May là nghĩa đúng bằng nhau, cứ dịch 对于 thành 'đối với' hoặc 'về'.
对 đối + 于 vu → đối vu
Người Việt nói "tôi đối với anh ấy rất tốt" mà chẳng thấy có gì lạ. Dịch từng chữ thành 我对于他很好 thì sai — câu ấy phải là 我对他很好. Đây là bẫy chính của từ này: nghĩa thì khớp, chỗ đứng thì không.
对于 chỉ làm một việc, là nêu chủ đề cho cả mệnh đề đứng sau. Nó đứng đầu câu — 对于这件事,我没有意见 — hoặc chen vào sau chủ ngữ — 大家对于新计划都很满意. Nó không bao giờ đứng sau động từ, và không nhận một người mà hành động chạm thẳng vào. Hễ trong câu có một động tác hướng về ai đó, kiểu nói với, tốt với, cười với, thì chỗ ấy là của 对.
Suy ra một mẹo dùng được ngay: 对 làm được mọi việc của 对于, còn 对于 thì không thay được 对 ở mọi chỗ, nên lưỡng lự thì chọn 对. Cũng đừng lẫn nó với 关于: 关于 giới thiệu đề tài của một bài, một báo cáo; 对于 nêu cái mà thái độ hay đánh giá trong câu đang nhắm tới.
Chữ 于 thì người học đã gặp trong 属于, 等于, 便于 — ở đó nó bám sau một động từ hay tính từ rồi móc sang cái mốc. 对于 khác ở chỗ cả khối hai chữ đã đông lại thành một giới từ đứng trước, phía trái không còn gì cho nó bám nữa; đó là lý do nó rơi về đầu câu. Nhớ luôn cả khuôn 对于…来说, cái khung mà tiếng Việt trả lại đúng bằng "với… mà nói".
对 (đối) là hướng về, 于 (vu) là 'ở, đối với' — hai chữ cùng chỉ hướng nhắm tới. Mẹo dùng: 对于 chỉ đứng đầu câu hoặc trước 我来说, không đặt sau động từ; nói chuyện trực tiếp với người thì dùng 对 chứ không dùng 对于.
对于这件事,我没有意见。
Duìyú zhè jiàn shì, wǒ méiyǒu yìjiàn.
Về chuyện này, tôi không có ý kiến gì.
运动对于健康很有好处。
Yùndòng duìyú jiànkāng hěn yǒu hǎochù.
Vận động rất có lợi cho sức khoẻ.
对于孩子来说,玩也是学习。
Duìyú háizi lái shuō, wán yě shì xuéxí.
Với trẻ con, chơi cũng là học.
你对于这个办法怎么看?
Nǐ duìyú zhège bànfǎ zěnme kàn?
Bạn thấy cách này thế nào?
对于我来说,这不是问题。
Duìyú wǒ lái shuō, zhè bú shì wèntí.
Với tôi thì đây không phải vấn đề.
大家对于新计划都很满意。
Dàjiā duìyú xīn jìhuà dōu hěn mǎnyì.
Mọi người đều hài lòng với kế hoạch mới.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License