技术jìshùkỹ thuật

phồn thể: 技術

技术 (jìshù) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "kỹ thuật", nghĩa tiếng Việt: kỹ thuật; công nghệ; tay nghề. Từ gồm 2 chữ: 技 (kỹ) + 术 (thuật), tổng cộng 12 nét.

Nghĩa của từ 技术

danh từ

  1. 1kỹ thuật
  2. 2công nghệ
  3. 3tay nghề

Cách viết các chữ trong từ 技术

kỹjì

tài nghệ, kỹ thuật

bộ手(thủ)

thuậtshù(術)

nghề, kỹ thuật

bộ木(mộc)

Âm Hán-Việt của 技术

kỹ thuật — Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Âm Hán-Việt 'kỹ thuật' đúng là từ tiếng Việt, nghĩa trùng nhau. Có thêm một nét tiếng Việt ít dùng: 技术 còn chỉ tay nghề của một người — 他的技术很好 là 'tay nghề anh ấy rất giỏi'.

Lượng từ dùng với 技术

  • 门mén→ môn

Cách ghép từ 技术

技 kỹ + 术 thuật → kỹ thuật

Câu chuyện hình thành từ 技术

Sáu câu mẫu, ba từ tiếng Việt. 他的技术很好 là tay nghề; 新技术让工作变得更快 là công nghệ; 学开车要技术 mới đúng là kỹ thuật. Một chữ tiếng Trung, ba ô tiếng Việt, và ta buộc phải chọn ô trước khi đặt bút.

Tiếng Việt chia theo tầm: công nghệ là thứ cả thời đại đang có, kỹ thuật là cách làm của một ngành, tay nghề là cái nằm trong tay một người. Tiếng Trung không chia như vậy. 技 mang bộ 手 (thủ, tay), và chính bàn tay ấy cho phép 技术 co xuống tận một cá nhân: cái biết-làm nằm ở tầm nào, chữ không quan tâm.

Chỗ dịch hỏng nhiều nhất là khi nó co xuống hết cỡ. 没有技术就找不到好工作 — nói "không có kỹ thuật thì khó tìm việc tốt" nghe trật ngay; người Việt nói "không có tay nghề". Ta chỉ cho kỹ thuật chạm vào một con người trong sân thể thao: "kỹ thuật cá nhân của cầu thủ này rất tốt".

Ngược lại, khi nó nở ra thành thứ mới đến với cả xã hội thì kỹ thuật lại hơi chật, và tiếng Việt mượn công nghệ. Một phép thử nhanh: đặt được "của anh ấy" phía trước thì dịch là tay nghề; nói về cái vừa xuất hiện trong đời sống thì dịch là công nghệ; còn lại — 技术人员, 电脑技术 — cứ để nguyên kỹ thuật.

Cách ghi nhớ từ 技术

技 (kỹ) là tài nghệ — bộ 手 (thủ, tay) bên trái, 7 nét: nghề nằm ở đôi tay; 术 (thuật) là cách làm, thuộc bộ 木 (mộc, cây), 5 nét. Tay nghề cộng cách làm, đúng chữ 'kỹ thuật'.

Ví dụ với từ 技术

  • 他的技术很好。

    Tā de jìshù hěn hǎo.

    Tay nghề anh ấy rất giỏi.

  • 新技术让工作变得更快。

    Xīn jìshù ràng gōngzuò biàn de gèng kuài.

    Công nghệ mới làm công việc nhanh hơn.

  • 学开车要技术,也要耐心。

    Xué kāichē yào jìshù, yě yào nàixīn.

    Học lái xe cần kỹ thuật, cũng cần cả kiên nhẫn.

  • 你们公司有技术人员吗?

    Nǐmen gōngsī yǒu jìshù rényuán ma?

    Công ty các bạn có nhân viên kỹ thuật không?

  • 没有技术就找不到好工作。

    Méiyǒu jìshù jiù zhǎo bú dào hǎo gōngzuò.

    Không có tay nghề thì khó tìm việc tốt.

  • 他学的是电脑技术。

    Tā xué de shì diànnǎo jìshù.

    Anh ấy học kỹ thuật máy tính.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License