表示biǎoshìbiểu thị

表示 (biǎoshì) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "biểu thị", nghĩa tiếng Việt: bày tỏ, tỏ ý; cho biết, nói rằng; biểu thị. Từ gồm 2 chữ: 表 (biểu) + 示 (thị), tổng cộng 13 nét.

Nghĩa của từ 表示

động từ

  1. 1bày tỏ, tỏ ý
  2. 2cho biết, nói rằng
  3. 3biểu thị

Cách viết các chữ trong từ 表示

biểubiǎo

bề mặt; biểu thị; đồng hồ; biểu mẫu

bộ衣(y)

Dễ nhầm麦 素

thịshì

bày ra, cho thấy

bộ示(thị)

Âm Hán-Việt của 表示

biểu thị — Lệch nghĩa

Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa đã lệch đi.

'Biểu thị' có trong tiếng Việt nhưng chỉ sống trong văn viết kỹ thuật (biểu thị bằng ký hiệu). 表示 của tiếng Trung là từ thường ngày: tỏ thái độ, tỏ lòng cảm ơn, và cả 'ông ấy nói rằng…' khi thuật lại lời người khác.

Cách ghép từ 表示

表 biểu + 示 thị → biểu thị

Câu chuyện hình thành từ 表示

Chữ 表 (biểu) mang bộ y (衣) — cái áo. Theo cách giải thích cổ, đó là chiếc áo lông mặc quay lớp lông ra ngoài, và từ hình ảnh ấy mà 表 có nghĩa "mặt ngoài". Nghĩa gốc đó vẫn còn nguyên trong tiếng Việt: bề ngoài, biểu lộ, biểu cảm — đều là chuyện cái bên trong lộ ra bên ngoài.

Chữ 示 (thị) thì tự nó làm bộ thủ. Theo lối chiết tự truyền thống, nó vẽ cái bàn thờ bày đồ cúng cho thần linh nhìn thấy, điều này giải thích vì sao bộ 示 nằm trong 礼 (lễ), 祝 (chúc), 社 (xã). Nghĩa lõi rất gọn: bày ra cho người khác thấy.

Ghép lại, 表示 là đưa cái trong lòng ra mặt ngoài rồi bày cho người ta trông thấy. Vì cả người lẫn vật đều làm được việc đó, từ này chạy trên hai đường song song: 表示同意, 表示感谢 là con người tỏ thái độ; 红色表示危险 là một ký hiệu mang ý nghĩa.

Tiếng Việt chỉ giữ lại đường thứ hai, và giữ trong văn kỹ thuật. Đường thứ nhất ta trả cho bày tỏ, tỏ ý — dấu vết của chữ 表 thì vẫn nằm sẵn trong biểu lộ. Còn một cách dùng nữa mà từ điển hay bỏ qua: trên báo chí, 表示 làm đúng việc của "cho biết". 老师表示明天不上课 nghĩa là "thầy cho biết mai không học" — dịch thành "thầy biểu thị" là hỏng cả câu.

Cách ghi nhớ từ 表示

表 (biểu) là bề ngoài, đưa ra ngoài; 示 (thị) là bày cho thấy — đem cái trong lòng bày ra ngoài. Chữ 示 tự nó là bộ thủ, 5 nét, hay gặp ở những chữ nói về cúng bái và tỏ bày: 礼, 祝, 社.

Ví dụ với từ 表示

  • 他表示同意。

    Tā biǎoshì tóngyì.

    Anh ấy tỏ ý đồng ý.

  • 我想表示感谢。

    Wǒ xiǎng biǎoshì gǎnxiè.

    Tôi muốn bày tỏ lòng cảm ơn.

  • 红色表示危险。

    Hóngsè biǎoshì wēixiǎn.

    Màu đỏ biểu thị nguy hiểm.

  • 老师表示明天不上课。

    Lǎoshī biǎoshì míngtiān bú shàngkè.

    Thầy cho biết mai không học.

  • 他没有表示反对。

    Tā méiyǒu biǎoshì fǎnduì.

    Anh ấy không tỏ ý phản đối.

  • 这个动作表示什么意思?

    Zhège dòngzuò biǎoshì shénme yìsi?

    Động tác này mang ý gì?

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License