任何rènhénhiệm hà

任何 (rènhé) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "nhiệm hà", nghĩa tiếng Việt: bất kỳ; bất cứ; nào cũng. Từ gồm 2 chữ: 任 (nhiệm) + 何 (hà), tổng cộng 13 nét.

Nghĩa của từ 任何

đại từ

  1. 1bất kỳ
  2. 2bất cứ
  3. 3nào cũng

Cách viết các chữ trong từ 任何

nhiệmrèn

nhiệm vụ, gánh vác; mặc cho

bộ人(nhân)

hàhé

gì, nào, đâu

bộ人(nhân)

Âm Hán-Việt của 任何

nhiệm hà — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

'Nhiệm hà' không phải là từ tiếng Việt, đọc lên chẳng ai hiểu. 任何 nghĩa là 'bất kỳ, bất cứ' và luôn đứng trước danh từ: 任何人 bất cứ ai, 任何时候 bất cứ lúc nào.

Cách ghép từ 任何

任 nhiệm + 何 hà → nhiệm hà

Câu chuyện hình thành từ 任何

任何 không bao giờ đứng một mình. Nó luôn dính ngay vào một danh từ phía sau — 任何人, 任何时候, 任何问题, 任何理由 — bỏ danh từ đi thì câu mất chỗ dựa. Ai đáp gọn lỏn bằng 任何 cho câu hỏi "cái nào cũng được à?" là hỏng; chỗ ấy tiếng Trung nói 都可以.

Nó cũng cần một chữ đỡ ở vế sau. Câu khẳng định phải có 都 hoặc 也 quét lại một lần nữa: 任何人都可以参加, 任何工作都不容易. Câu phủ định thì cái đỡ nằm ở chính chữ phủ định: 他没有任何理由生气. Không 都 mà cũng không phủ định thì 任何 lơ lửng.

Trật tự là chỗ người Việt dễ trượt, vì tiếng Việt có tới hai khuôn cho cùng một ý. "Bất cứ ai cũng tham gia được" đặt chữ bất cứ lên trước, khớp đúng với 任何人都. Nhưng "công việc nào cũng không dễ" lại thả chữ nào xuống sau danh từ. Sang tiếng Trung, cả hai đều phải quay về một khuôn duy nhất: 任何 đứng trước, 都 đứng sau.

Chữ 何 giải thích vì sao từ này nghe trang trọng. Đó là chữ "gì, nào" của văn viết cổ; tiếng Trung hiện đại đã giao hẳn việc hỏi cho 什么 và chỉ giữ 何 lại trong mấy khối cố định như 任何, 如何, 为何. Tiếng Việt cũng giữ nó theo đúng kiểu ấy, trong lối nói cũ hà tất, hà cớ gì. Vì thế 任何人都可以参加 là câu của tờ thông báo dán trên tường; nói miệng, người ta bảo 谁都可以参加.

Cách ghi nhớ từ 任何

任 ở đây không phải 'nhiệm vụ' mà mang nghĩa 'mặc cho, tuỳ'; 何 (hà) là 'gì, nào' của văn viết cổ — 'tuỳ là cái nào', tức bất kỳ. Cả hai chữ đều có bộ 人 (nhân) viết thành 亻 bên trái: 任 6 nét, 何 7 nét.

Ví dụ với từ 任何

  • 任何人都可以参加。

    Rènhé rén dōu kěyǐ cānjiā.

    Bất cứ ai cũng có thể tham gia.

  • 有任何问题请给我打电话。

    Yǒu rènhé wèntí qǐng gěi wǒ dǎ diànhuà.

    Có bất kỳ vấn đề gì thì gọi cho tôi.

  • 他没有任何理由生气。

    Tā méiyǒu rènhé lǐyóu shēngqì.

    Anh ta chẳng có lý do gì để giận cả.

  • 你在任何时候都可以来。

    Nǐ zài rènhé shíhou dōu kěyǐ lái.

    Bạn có thể đến bất cứ lúc nào.

  • 这件事跟我有任何关系吗?

    Zhè jiàn shì gēn wǒ yǒu rènhé guānxì ma?

    Chuyện này có liên quan gì tới tôi không?

  • 任何工作都不容易。

    Rènhé gōngzuò dōu bù róngyì.

    Công việc nào cũng đều không dễ.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License