nguyênyuán
gốc, ban đầu; đồng bằng
bộ厂(hán)
原因 (yuányīn) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "nguyên nhân", nghĩa tiếng Việt: nguyên nhân; lý do. Từ gồm 2 chữ: 原 (nguyên) + 因 (nhân), tổng cộng 16 nét.
danh từ
nguyênyuán
gốc, ban đầu; đồng bằng
bộ厂(hán)
nhânyīn
nguyên nhân; bởi vì
bộ囗(vi)
Dễ nhầm困 回
nguyên nhân — Trùng khớp
Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.
Âm Hán-Việt 'nguyên nhân' đúng là từ 'nguyên nhân' tiếng Việt, nghĩa giống hệt: cái làm cho sự việc xảy ra. Cặp 原因 - 结果 chính là 'nguyên nhân - kết quả' quen thuộc.
原 nguyên + 因 nhân → nguyên nhân
原 là cái gốc, chỗ một việc bắt đầu; 因 là chỗ việc ấy tựa vào mà thành. Ghép lại được một hình gọn: cái mầm mà từ đó sự việc mọc ra. Cả hai chữ đều không còn đứng một mình trong tiếng Trung hiện đại, chúng chỉ sống trong từ ghép — hệt như nguyên và nhân của tiếng Việt.
Chỗ đáng để ý nhất nằm ở giọng. Hãy xem chính bản dịch của câu 你迟到的原因是什么: tiếng Việt chọn lý do, không chọn nguyên nhân. Bởi nguyên nhân của ta đã trôi lên một tầng trang trọng — nó hợp với biên bản tai nạn, với bệnh án, với báo cáo. 原因 thì đứng nguyên ở mặt đất: hỏi bạn cùng lớp vì sao đi muộn cũng dùng đúng chữ ấy.
Ngược lại, lý do của tiếng Việt lại rộng hơn 原因 một chút. Tiếng Trung tách hai việc: 原因 là cái làm cho sự việc xảy ra, còn 理由 là cái người ta đưa ra để biện minh. Hỏi 你迟到的理由 nghe như đang đòi một lời phân trần; hỏi 原因 thì chỉ là muốn biết chuyện gì đã xảy ra.
Trong câu, 原因 gần như luôn có một cái đuôi 的 kéo dài phía trước — 这件事的原因, 他生病的原因 — và hay khép lại bằng 是什么. Nó là danh từ đếm được, đi với 个, nên mới có 因为一些原因. Trật tự ấy khớp với tiếng Việt từng chữ một; chỉ cần nhớ đừng dùng nó thay cho 因为, vì một bên là danh từ còn một bên là liên từ.
原 (nguyên) là gốc, ban đầu, có bộ 厂 (hán, sườn núi) ôm lấy bên ngoài, 10 nét; 因 (nhân) là bởi vì, có bộ 囗 (vi, vòng vây) bao quanh, 6 nét. Cái gốc sinh ra sự việc — đúng chữ 'nguyên nhân'.
这件事的原因很简单。
Zhè jiàn shì de yuányīn hěn jiǎndān.
Nguyên nhân của việc này rất đơn giản.
你迟到的原因是什么?
Nǐ chídào de yuányīn shì shénme?
Lý do bạn đến muộn là gì?
医生还没找到他生病的原因。
Yīshēng hái méi zhǎodào tā shēngbìng de yuányīn.
Bác sĩ vẫn chưa tìm ra nguyên nhân bệnh của anh ấy.
因为一些原因,会议改到下周。
Yīnwèi yìxiē yuányīn, huìyì gǎi dào xià zhōu.
Vì một số nguyên nhân, cuộc họp dời sang tuần sau.
这不是主要原因。
Zhè bú shì zhǔyào yuányīn.
Đây không phải nguyên nhân chính.
每件事都有它的原因。
Měi jiàn shì dōu yǒu tā de yuányīn.
Việc gì cũng có nguyên nhân của nó.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License