活动huódònghoạt động

phồn thể: 活動

活动 (huódòng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "hoạt động", nghĩa tiếng Việt: hoạt động, sự kiện; vận động, cử động; linh động, không cố định. Từ gồm 2 chữ: 活 (hoạt) + 动 (động), tổng cộng 15 nét.

Nghĩa của từ 活动

động từ · danh từ

  1. 1hoạt động, sự kiện
  2. 2vận động, cử động
  3. 3linh động, không cố định

Cách viết các chữ trong từ 活动

hoạthuó

sống, hoạt động; linh hoạt

bộ水(thuỷ)

độngdòng(動)

động đậy; hoạt động; hành động

bộ力(lực)

Dễ nhầm劫 幼

Âm Hán-Việt của 活动

hoạt động — Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Âm Hán-Việt 'hoạt động' đúng là từ tiếng Việt, nghĩa trùng ở cả danh từ (một buổi hoạt động) lẫn động từ (vận động chân tay). Trong tiếng Trung nghĩa hay gặp nhất là một sự kiện có tổ chức — 参加活动 là 'tham gia hoạt động'.

Lượng từ dùng với 活动

  • 个gè→ cái / buổi

Cách ghép từ 活动

活 hoạt + 动 động → hoạt động

Câu chuyện hình thành từ 活动

学校明天有一个活动 — chữ 一个 ở đây nói nhiều hơn vẻ ngoài của nó. Một 活动 trong tiếng Trung là vật đếm được: nó có ngày giờ, có thể miễn phí (这次活动是免费的), có thể dời sang tuần sau khi trời mưa. Nó nằm trên tờ lịch chứ không nằm trong phần mô tả chung chung.

Tiếng Việt thì hiếm khi để hoạt động ngồi vào chỗ ấy. Ta nói một buổi, một chương trình, một sự kiện; còn "hoạt động" của ta nghiêng về cái tổng thể, cái diễn ra liên tục — hoạt động của công ty, hoạt động ngoại khoá. Đó là lý do 参加活动 dịch thành "tham gia hoạt động" thì đúng mà vẫn nghe mờ hơn nguyên văn: bên kia là một buổi cụ thể có thể đếm, bên này là một loại việc.

Đầu bên kia của từ còn xa tiếng Việt hơn. 坐久了要起来活动活动 — chữ được nhân đôi, và phép nhân đôi ấy hạ giọng câu xuống thành lời khuyên nhẹ nhàng: đứng dậy cựa quậy một chút. Tiếng Việt không lặp hoạt động được, buộc phải đổi hẳn sang vận động, đi lại cho giãn gân cốt.

Nhìn hai viên gạch thì thấy vì sao từ này co giãn rộng đến vậy: 活 mang bộ 水 (thuỷ) với nghĩa sống, 动 mang bộ 力 (lực) với nghĩa chuyển. Cả từ được dựng hoàn toàn bằng sự cựa quậy, nên nó ôm được từ cái vươn vai cho đỡ mỏi cho tới buổi lễ có chương trình in sẵn. Tiếng Việt chỉ mang về đầu trừu tượng của cái thang đó.

Cách ghi nhớ từ 活动

活 (hoạt) là sống, sống động — bộ 水 (thuỷ, viết 氵) bên trái, 9 nét: có nước mới sống được; 动 (động) là chuyển động, bộ 力 (lực, sức), 6 nét. Sống và động, đúng chữ 'hoạt động'.

Ví dụ với từ 活动

  • 学校明天有一个活动。

    Xuéxiào míngtiān yǒu yí ge huódòng.

    Ngày mai trường có một hoạt động.

  • 你参加过这样的活动吗?

    Nǐ cānjiā guo zhèyàng de huódòng ma?

    Bạn từng tham gia hoạt động như thế chưa?

  • 坐久了要起来活动活动。

    Zuò jiǔ le yào qǐlái huódòng huódòng.

    Ngồi lâu thì phải đứng dậy vận động một chút.

  • 这次活动是免费的。

    Zhè cì huódòng shì miǎnfèi de.

    Hoạt động lần này miễn phí.

  • 下雨了,活动改到下周。

    Xià yǔ le, huódòng gǎi dào xià zhōu.

    Trời mưa, hoạt động dời sang tuần sau.

  • 我不太喜欢人多的活动。

    Wǒ bú tài xǐhuan rén duō de huódòng.

    Tôi không thích những hoạt động đông người.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License