đềtí
nâng lên, đưa ra; nhắc đến
bộ手(thủ)
Dễ nhầm题 是
提出 (tíchū) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "đề xuất", nghĩa tiếng Việt: đề xuất, đưa ra; nêu ra (câu hỏi, yêu cầu). Từ gồm 2 chữ: 提 (đề) + 出 (xuất), tổng cộng 17 nét.
động từ
đềtí
nâng lên, đưa ra; nhắc đến
bộ手(thủ)
Dễ nhầm题 是
xuấtchū
ra ngoài, xuất hiện, đưa ra
bộ凵(khảm)
Dễ nhầm山 击
đề xuất — Trùng khớp
Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.
'Đề xuất' đúng là từ tiếng Việt và nghĩa trùng: đưa ra một ý kiến, một đề nghị. 提出 dùng rộng hơn một chút — còn để nêu câu hỏi, nêu yêu cầu (提出问题, 提出要求), chỗ này tiếng Việt nói 'đặt câu hỏi', 'nêu yêu cầu'.
提 đề + 出 xuất → đề xuất
Các câu ví dụ ở đây buộc bản dịch tiếng Việt phải đổi động từ ba lần: 他提出了一个好主意 là đưa ra, 学生可以随时提出问题 là nêu, còn 这个办法是谁提出的 mới đúng chữ đề xuất. Âm Hán-Việt trùng khít thật, nhưng nó chỉ trùng ở một trong ba chỗ.
Nguyên do là tiếng Việt chọn động từ theo cái đứng sau nó. Câu hỏi thì đặt hoặc nêu, yêu cầu và điều kiện thì đưa ra, riêng ý kiến mang tính kiến nghị mới đề xuất. Tiếng Trung khỏi phải chọn: 提出问题, 提出要求, 提出条件, 提出意见 đều dùng chung một chữ, và đó cũng là bốn tổ hợp nên học thuộc thành khối.
Cái nối bốn chỗ ấy lại là hình ảnh gốc của hai viên gạch. 提 mang bộ 手 (thủ) — nâng lên, xách lên; 出 là ra khỏi. Nâng một thứ đang nằm trong đầu mình rồi đặt hẳn nó ra giữa mọi người. Vì thế tân ngữ của 提出 luôn là thứ nói thành lời được, và câu thường có sẵn một chỗ đông người để đặt vào: 会上没有人提出反对意见.
Hai khuôn câu nên thuộc luôn vì gặp rất nhiều. Truy về người đã nêu thì dùng 是…的: 这个办法是谁提出的? Còn khi muốn nói về chính thứ được nêu, 提出 lùi ra trước 的 để làm định ngữ: 我不同意他提出的条件. Ở khuôn sau, tiếng Việt xếp ngược lại — "điều kiện anh ta đưa ra" — nên dịch xong nhớ lộn đầu đuôi thêm một lần.
提 (đề) là nâng lên, xách lên; 出 (xuất) là ra — nâng ý mình lên đưa ra ngoài. Chữ 提 12 nét, có bộ 手 (thủ, tay) bên trái: việc của bàn tay.
他提出了一个好主意。
Tā tíchū le yí ge hǎo zhǔyi.
Anh ấy đưa ra một ý hay.
学生可以随时提出问题。
Xuéshēng kěyǐ suíshí tíchū wèntí.
Học sinh có thể nêu câu hỏi bất cứ lúc nào.
这个办法是谁提出的?
Zhège bànfǎ shì shéi tíchū de?
Cách này do ai đề xuất?
我不同意他提出的条件。
Wǒ bù tóngyì tā tíchū de tiáojiàn.
Tôi không đồng ý với điều kiện anh ta đưa ra.
会上没有人提出反对意见。
Huì shàng méiyǒu rén tíchū fǎnduì yìjiàn.
Trong cuộc họp không ai nêu ý kiến phản đối.
公司提出了新的要求。
Gōngsī tíchū le xīn de yāoqiú.
Công ty đã đưa ra yêu cầu mới.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License