教育jiàoyùgiáo dục

教育 (jiàoyù) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "giáo dục", nghĩa tiếng Việt: giáo dục; dạy dỗ. Từ gồm 2 chữ: 教 (giao) + 育 (dục), tổng cộng 19 nét.

Nghĩa của từ 教育

  1. 1(danh từ) giáo dục
  2. 2(động từ) dạy dỗ

Cách viết các chữ trong từ 教育

giáojiào

Đọc khác: giao jiāo

dạy; giáo dục

bộ攴(phộc)

Dễ nhầm数 孝

dụcyù

nuôi dưỡng, giáo dục

bộ肉(nhục)

Âm Hán-Việt của 教育

giáo dục — Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Âm Hán-Việt 'giáo dục' đúng là từ 'giáo dục' tiếng Việt, nghĩa trùng nhau và cũng dùng được cả hai vai: danh từ (nền giáo dục) và động từ (giáo dục con cái).

Cách ghép từ 教育

教 giao + 育 dục → giáo dục

Câu chuyện hình thành từ 教育

这件事教育了我 — người dịch không hề viết "chuyện này đã giáo dục tôi", mà viết "đã dạy cho tôi một bài học". Chỗ né ấy đáng để ý. Trong tiếng Việt, giáo dục ai đó là việc lâu dài và có tôn ti: bố mẹ giáo dục con cái thì được, chứ một sự việc thì không đủ tư cách làm chủ ngữ.

Tiếng Trung nhẹ tay hơn nhiều. 教育 nhận thẳng một người làm tân ngữ, và cái đứng trước nó có thể chỉ là một chuyện vừa xảy ra hôm qua. Cũng vì thế nó đi được với 受 — 受教育 nghĩa là được đi học, được ăn học, một cách nói mà tiếng Việt không dựng lại được ("nhận giáo dục" thì không ai nói).

Sức nặng ấy đến từ chữ thứ hai. 育 mang bộ 肉 (nhục), phần thịt xương của thân người; theo lối chiết tự truyền thống, phần trên chữ là hình đứa trẻ lúc chào đời, đặt trên chính cái phần thân xác ấy. Nghĩa của nó không phải dạy mà là nuôi cho lớn — đúng chữ dục trong dưỡng dục, sinh dục, và trong bộ ba cũ đức dục, trí dục, thể dục.

Vậy 教育 là dạy cộng với nuôi, hai việc chứ không phải một. Tiếng Việt giữ nguyên cả hai viên gạch lẫn cả hai vai danh từ và động từ, chỉ hạ bớt phần động từ xuống cho trang trọng hơn. Khi câu tiếng Trung dùng 教育 cho một chuyện vặt trong đời, cứ thả nó về với chữ dạy của tiếng Việt.

Cách ghi nhớ từ 教育

教 (giáo) là dạy, 育 (dục) là nuôi lớn — vừa dạy vừa nuôi, đúng chữ 'giáo dục'. Chữ 教 có bộ 攴 (phộc, cây roi khẽ) ở bên phải, 11 nét: dấu vết của lối dạy ngày xưa.

Ví dụ với từ 教育

  • 教育很重要。

    Jiàoyù hěn zhòngyào.

    Giáo dục rất quan trọng.

  • 他在教育部门工作。

    Tā zài jiàoyù bùmén gōngzuò.

    Anh ấy làm trong ngành giáo dục.

  • 父母应该好好教育孩子。

    Fùmǔ yīnggāi hǎohāo jiàoyù háizi.

    Bố mẹ nên dạy dỗ con cho tử tế.

  • 中国的教育和越南有什么不同?

    Zhōngguó de jiàoyù hé Yuènán yǒu shénme bù tóng?

    Giáo dục Trung Quốc và Việt Nam khác nhau ở chỗ nào?

  • 这件事教育了我。

    Zhè jiàn shì jiàoyù le wǒ.

    Chuyện này đã dạy cho tôi một bài học.

  • 他很关心孩子的教育。

    Tā hěn guānxīn háizi de jiàoyù.

    Anh ấy rất quan tâm đến việc học hành của con.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License