继续jìxùkế tục

phồn thể: 繼續

继续 (jìxù) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "kế tục", nghĩa tiếng Việt: tiếp tục; làm tiếp; kéo dài thêm. Từ gồm 2 chữ: 继 (kế) + 续 (tục), tổng cộng 21 nét.

Nghĩa của từ 继续

động từ

  1. 1tiếp tục
  2. 2làm tiếp
  3. 3kéo dài thêm

Cách viết các chữ trong từ 继续

kếjì(繼)

nối tiếp, kế tục

bộ纟(mịch)

tụcxù(續)

tiếp nối, tiếp tục

bộ纟(mịch)

Âm Hán-Việt của 继续

kế tục — Lệch nghĩa

Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa đã lệch đi.

'Kế tục' có trong tiếng Việt nhưng nghĩa hẹp hơn nhiều và nghe rất trang trọng: nối tiếp sự nghiệp của người đi trước. 继续 chỉ là 'tiếp tục' hằng ngày — tiếp tục làm, tiếp tục đi, tiếp tục học. Cứ dịch thẳng là 'tiếp tục'.

Cách ghép từ 继续

继 kế + 续 tục → kế tục

Câu chuyện hình thành từ 继续

Cả 继 và 续 đều mang bộ 纟 (mịch) — sợi tơ. Đó là hai cách xử lý cùng một sợi chỉ: 继 (kế) là nối lại chỗ đứt, 续 (tục) là chắp thêm cho dài ra. Viết cạnh nhau, hai cuộn tơ nói đúng một việc — đừng để đứt quãng.

Tiếng Việt cũng nhận đủ hai chữ, nhưng chia chúng về hai phía rồi không cho gặp lại. 继 đi vào nhóm nối nghiệp người đi trước: kế vị, kế nhiệm, kế thừa. 续 đi vào nhóm không dừng lại: tiếp tục, liên tục, tiếp nối. Từ "kế tục" thừa hưởng cái trang trọng của nhóm đầu, nên nghe nó là thấy sự nghiệp, thấy thế hệ, thấy một người bàn giao cho một người.

Tiếng Trung thì để nguyên cặp và đem dùng cho việc thường ngày, không nghi lễ gì cả. 休息一下,然后继续 là nghỉ chút rồi làm tiếp. 比赛还继续吗 là trận đấu còn đá nữa không. 继续等 là chờ thêm.

Điểm tựa để nhớ nằm ở chữ thứ hai: 续 chính là chữ tục trong "tiếp tục" của tiếng Việt — cùng một chữ, cùng một nghĩa, không lệch chút nào. Nên gặp 继续 thì đừng đi đường vòng qua "kế tục"; dịch thẳng là "tiếp tục", gần như không bao giờ sai.

Cách ghi nhớ từ 继续

继 (kế) 10 nét và 续 (tục) 11 nét đều mang bộ 纟 (mịch, sợi tơ) bên trái — nối sợi chỉ đứt lại cho dài ra. Hai cuộn tơ viết cạnh nhau, đúng nghĩa 'nối tiếp'.

Ví dụ với từ 继续

  • 休息一下,然后继续。

    Xiūxi yíxià, ránhòu jìxù.

    Nghỉ một lát, rồi tiếp tục.

  • 他继续在这家公司工作。

    Tā jìxù zài zhè jiā gōngsī gōngzuò.

    Anh ấy tiếp tục làm ở công ty này.

  • 下雨了,比赛还继续吗?

    Xiàyǔ le, bǐsài hái jìxù ma?

    Mưa rồi, trận đấu còn tiếp tục không?

  • 我不想继续等下去了。

    Wǒ bù xiǎng jìxù děng xiàqù le.

    Tôi không muốn tiếp tục chờ nữa.

  • 请大家继续努力。

    Qǐng dàjiā jìxù nǔlì.

    Xin mọi người tiếp tục cố gắng.

  • 会议继续进行了两个小时。

    Huìyì jìxù jìnxíng le liǎng ge xiǎoshí.

    Cuộc họp tiếp tục diễn ra thêm hai tiếng.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License