同时tóngshíđồng thời

phồn thể: 同時

同时 (tóngshí) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "đồng thời", nghĩa tiếng Việt: đồng thời; cùng lúc; hơn nữa. Từ gồm 2 chữ: 同 (đồng) + 时 (thời), tổng cộng 13 nét.

Nghĩa của từ 同时

danh từ · liên từ

  1. 1đồng thời
  2. 2cùng lúc
  3. 3hơn nữa

Cách viết các chữ trong từ 同时

đồngtóng

cùng, giống nhau

bộ口(khẩu)

Dễ nhầm问 回

thờishí(時)

thời, lúc; giờ

bộ日(nhật)

Dễ nhầm财 村

Âm Hán-Việt của 同时

đồng thời — Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Âm Hán-Việt 'đồng thời' đúng là từ 'đồng thời' tiếng Việt, nghĩa trùng khít: cùng một lúc. Cả lối dùng thứ hai cũng trùng — đặt đầu vế sau để thêm ý: 'đồng thời cũng…'.

Cách ghép từ 同时

同 đồng + 时 thời → đồng thời

Câu chuyện hình thành từ 同时

Đọc sáu bản dịch trong hồ sơ sẽ thấy một điều lạ: chỉ đúng một câu giữ lại chữ đồng thời. Năm câu còn lại đều xoay sang cùng lúc, cùng một lúc, trong lúc. Âm Hán-Việt khớp trọn vẹn, nhưng tiếng Việt có sẵn một cách nói thuần Việt và đã giao phần việc hằng ngày cho nó.

Tiếng Trung không có lựa chọn ấy. 同 (bộ 口) là cùng, 时 (bộ 日) là lúc, và 同时 gánh cả hai giọng: câu bình dân nhất — 两个电话同时响了 — lẫn câu văn viết. Chỗ đứng thì chặt hơn tiếng Việt: nó là trạng ngữ, phải nằm trước động từ. 他同时做两件事 thì đúng; kéo nó ra sau cho giống trật tự tiếng Việt là hỏng câu.

Nó còn một vai thứ hai mà chữ đồng thời của ta không có: làm danh từ, tức chính "cái lúc ấy". Đó là khung 在…的同时, như câu 学中文的同时,我也学做中国菜 — nguyên một mệnh đề đứng trước, thêm 的, rồi mới đến 同时. Dịch xuôi thành "trong lúc học tiếng Trung", chứ không phải "đồng thời học tiếng Trung".

Chỉ đến vai cuối cùng thì hai bên mới trùng khít. Khi 同时 mở đầu vế sau để thêm một ý cùng chiều — 这个办法快,同时也便宜 — nó đúng là chữ đồng thời người Việt vẫn viết. Để ý chữ 也 đi kèm phía sau: tiếng Trung thích có một chữ đỡ ở đó, còn tiếng Việt thì "đồng thời cũng…" nghe cũng thuận y như vậy.

Cách ghi nhớ từ 同时

同 (đồng) là cùng, 时 (thời) là lúc — cùng một lúc, đọc sao hiểu vậy. Chữ 同 chỉ 6 nét, có bộ 口 (khẩu) nằm trong khung. Nhớ khung câu 在…的同时 = 'trong lúc… đồng thời'.

Ví dụ với từ 同时

  • 我们几乎同时到的。

    Wǒmen jīhū tóngshí dào de.

    Chúng tôi đến gần như cùng lúc.

  • 他同时做两件事。

    Tā tóngshí zuò liǎng jiàn shì.

    Anh ấy làm hai việc cùng lúc.

  • 学中文的同时,我也学做中国菜。

    Xué Zhōngwén de tóngshí, wǒ yě xué zuò Zhōngguó cài.

    Trong lúc học tiếng Trung, tôi học luôn nấu món Trung.

  • 这个办法快,同时也便宜。

    Zhège bànfǎ kuài, tóngshí yě piányi.

    Cách này nhanh, đồng thời cũng rẻ.

  • 两个电话同时响了。

    Liǎng ge diànhuà tóngshí xiǎng le.

    Hai cái điện thoại reo cùng một lúc.

  • 我们不能同时做所有的事。

    Wǒmen bù néng tóngshí zuò suǒyǒu de shì.

    Chúng ta không thể làm mọi việc cùng một lúc.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License