tửsǐ
chết
bộ歹(đãi)
死 (sǐ) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "tử", nghĩa tiếng Việt: chết; chết cứng, không nhúc nhích; cực kỳ (đặt sau tính từ). Chữ 死 có 6 nét, thuộc bộ 歹.
tửsǐ
chết
bộ歹(đãi)
tử — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'tử' không đứng riêng trong tiếng Việt, chỉ còn trong từ ghép như 'tử vong', 'cảm tử'. Người Việt nói 'chết'. Đừng nhầm với 'tử' nghĩa là con (phụ tử, đệ tử) — đó là chữ 子 khác hẳn.
累死了, 热死了 — và bản dịch tiếng Việt gần như đi theo từng chữ: mệt chết, nóng chết đi được. Hai thứ tiếng cùng lấy cái chết ra làm mức cao nhất, cùng đặt nó ngay sau tính từ, cùng thêm một tiếng đuôi cho tròn câu. Trong khẩu ngữ, những chỗ trùng khít đến vậy không nhiều, nên riêng lối dùng này gần như không phải học.
Mặt chữ thì nghiêm hơn hẳn. 死 mang bộ 歹 (đãi), bộ thủ đóng dấu lên những chữ nói chuyện chết chóc, hư hỏng; theo lối chiết tự truyền thống, phần bên trái ấy vẽ mảnh xương còn sót lại. Chữ chỉ sáu nét mà đủ để nhìn ra ngay nó thuộc họ nào.
Nghĩa thứ hai của nó lại rất đời: chết cứng, không nhúc nhích được nữa. 把门关死 là đóng chặt tới mức không mở ra, 死记 là học thuộc kiểu không cựa quậy gì trong đầu. Tiếng Việt hình dung y hệt — chết máy, khoá chết, ngồi chết dí — nên chỗ này cũng đi thẳng được, không cần bắc cầu.
Chỉ có một nếp phải giữ: nói về người thì cả hai bên đều tránh chữ này. Tiếng Trung dùng 去世, 走了; tiếng Việt dùng mất, qua đời. 那只鸟死了 hay 这些花都死了 thì bình thường, nhưng đặt một con người vào đúng khuôn ấy là câu trở nên trần trụi, chỉ hợp lúc kể chuyện đã xa hoặc lúc không cần giữ ý.
死 chỉ 6 nét, có bộ 歹 (đãi, khúc xương tàn) bên trái — bộ này chuyên nằm trong những chữ nói về chết chóc. Nhớ thêm lối dùng khẩu ngữ: đặt sau tính từ, 死 là mức 'chết đi được' — 累死了 mệt chết, 热死了 nóng chết.
那只鸟死了。
Nà zhī niǎo sǐ le.
Con chim đó chết rồi.
我快累死了。
Wǒ kuài lèi sǐ le.
Tôi mệt gần chết.
这些花都死了。
Zhèxiē huā dōu sǐ le.
Mấy cây hoa này chết hết rồi.
他不怕死。
Tā bú pà sǐ.
Anh ấy không sợ chết.
外面热死了!
Wàimiàn rè sǐ le!
Ngoài trời nóng chết đi được!
你养的鱼怎么死了?
Nǐ yǎng de yú zěnme sǐ le?
Cá bạn nuôi sao lại chết?
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License