dữyǔ(與)
và, cùng với; cho
bộ一(nhất)
与 (yǔ) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "dữ", nghĩa tiếng Việt: và, với; cùng với. Chữ 与 có 3 nét, thuộc bộ 一.
dữyǔ(與)
và, cùng với; cho
bộ一(nhất)
dữ — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'dữ' không phải là từ tiếng Việt với nghĩa này — 'dữ' của người Việt là hung dữ, tin dữ, nghĩa xấu hẳn. Người Việt nói 'và', 'với'. 与 là chữ 和 của văn viết, hay gặp trên tên sách và biển hiệu.
Tiếng Trung có ba tầng cho một tiếng với: 跟 để nói miệng, 和 dùng khắp nơi, 与 dành cho chữ viết. 与 là chữ của tên sách, biển hiệu, tiêu đề, văn bản — 学习与工作都很重要 đọc lên đã nghe ra giọng bài viết. Tiếng Việt chỉ có và với với cho cả ba tầng, nên người học hoặc quên hẳn 与, hoặc lỡ đem nó vào một câu chuyện phiếm.
Nếp quan trọng nhất: 与, cũng như 和, chỉ nối được danh từ với danh từ, không nối được hai mệnh đề. Câu tiếng Việt "Tôi đi và anh ấy ở lại" mà dịch thẳng bằng 与 là hỏng — chỗ ấy tiếng Trung để hai vế đứng cạnh nhau, hoặc dùng 而, 并且. Chữ và của ta nối được mọi thứ; 与 chỉ nối những thứ đặt cạnh nhau được như hai món đồ.
Vai thứ hai của nó là giới từ, và vai này có luật chỗ đứng rất chặt: cả cụm 与… phải nằm trước động từ. 这件事与我没有关系, 这与你有什么关系 — không bao giờ đẩy ra sau như tiếng Việt "chuyện này chẳng liên quan gì đến tôi". Đây là chỗ trật tự hai thứ tiếng ngược hẳn nhau, và cũng là chỗ 与 xuất hiện dày nhất.
Âm dữ thì tiếng Việt không nhận theo nghĩa này, nhưng chữ này vẫn vào tiếng ta qua âm còn lại của nó là dự: tham dự chính là 参与. Và 与 còn mở một khuôn đáng nhớ để dành cho về sau — 与其…不如…, ứng với thà… còn hơn của tiếng Việt, chỉ khác ở chỗ vế bị gạt đi lại đứng trước.
与 chỉ 3 nét, xếp vào bộ 一 (nhất) — ít nét nhưng dễ viết hỏng vì cả chữ chỉ có mấy nét gấp. Nhớ khuôn hay gặp nhất: 与…有关 / 与…没有关系 (có / không liên quan tới).
这件事与我没有关系。
Zhè jiàn shì yǔ wǒ méiyǒu guānxi.
Chuyện này chẳng liên quan gì đến tôi.
我与他是老同学。
Wǒ yǔ tā shì lǎo tóngxué.
Tôi với anh ấy là bạn học cũ.
请把书与本子放在一起。
Qǐng bǎ shū yǔ běnzi fàng zài yìqǐ.
Xin để sách và vở cùng một chỗ.
学习与工作都很重要。
Xuéxí yǔ gōngzuò dōu hěn zhòngyào.
Học hành và công việc đều quan trọng.
这与你有什么关系?
Zhè yǔ nǐ yǒu shénme guānxi?
Cái này thì liên quan gì đến bạn?
老师与学生一起讨论问题。
Lǎoshī yǔ xuéshēng yìqǐ tǎolùn wèntí.
Thầy cô cùng học sinh thảo luận vấn đề.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License